Dinh Thanh Packaging Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Đình Thanh
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$290.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303590559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T3NCKM |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | 713 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ ĐÌNH THANH |
| 企业英文名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ ĐÌNH THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 713 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02873005950 |
| 邮箱 | dinhthanhcompany@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $290.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $137.7K | 存储单元、其他塑料制品 |
| SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | 29 | $123.4K | 人造纤维绒布、聚乙烯袋 |
| Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | 51 | $28.9K | 聚酯机织物、机织花边(非化纤) |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-13 | 非瓦楞折叠盒 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-13 | 瓦楞纸箱 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-09 | 瓦楞纸箱 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-09 | 瓦楞纸箱 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-05-27 | 瓦楞纸箱 | SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-05-25 | 非瓦楞折叠盒 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-05-25 | 瓦楞纸箱 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-05-25 | 瓦楞纸箱 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-05-25 | 瓦楞纸箱 | Vega Fashion Co., Ltd. | 越南 | $144 |