Huti Connection of Things Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VạN VậT KếT NốI HUTI
13
进口笔数
0
出口笔数
$182.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603685542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK88U180 |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | 40 Phan Chu Trinh, khu phố 4, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẠN VẬT KẾT NỐI HUTI |
| 企业英文名称 | HUTI CONNECTION OF THINGS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51F, đường Trần Nhân Tông, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84961018461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $182.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.3K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 塑料棒材及型材 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-01 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-13 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-06 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-06 | 塑料棒材及型材 | Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-23 | 塑料棒材及型材 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2025-04-23 | 塑料棒材及型材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-07 | 塑料棒材及型材 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-07 | 塑料棒材及型材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-24 | 塑料棒材及型材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |