Maggie Q Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KITA TIMBER
- 邮箱1,548
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND3VJUC |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 99 đường 6B, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANABI CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Đường số 11, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84982754436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f111d5a67a6c4990fd4aabd663e5b0a6 | 1 | $13.4K | ||
| HNK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $277 | 其他木制细木工品、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 木制品 | Dong Myung Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2023-11-17 | 木制品 | Dong Myung Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2023-11-17 | 木制座椅 | Dong Myung Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-06-26 | 藤柳座椅 | HNK CO., LTD | 韩国 | $54 |
| 2023-06-26 | 藤柳座椅 | HNK CO., LTD | 韩国 | $46 |
| 2023-06-26 | 藤柳座椅 | HNK CO., LTD | 韩国 | $66 |
| 2023-06-26 | 藤柳座椅 | HNK CO., LTD | 韩国 | $65 |
| 2023-06-26 | 藤柳座椅 | HNK CO., LTD | 韩国 | $46 |