Dong Anh Industry Boiler Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Công Nghiệp Đông Anh
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$17.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105799855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TYNE5F |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | Số 30A3, ngõ 66/11, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH INDUSTRY BOILER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30A3, ngõ 66/11, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $17.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 1 | $2.9K | ||
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $923 | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 液体燃料炉 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-05-12 | 其他玻璃纤维 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-05-12 | 钢铁门窗 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-05-12 | 阀门龙头 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-05-12 | 包覆焊条 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |