Noi That 285 Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nội Thất 285
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$896.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201667675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XWRC87 |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 285 đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT 285 |
| 企业英文名称 | NOI THAT 285 TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 285 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842253828636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $896.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $561.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $46.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 21 | $39.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.2K | 木托盘、其他纸制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $13.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-26 | 可调转椅 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-26 | 金属办公家具 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-26 | 金属办公家具 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-26 | 可调转椅 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $52 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-26 | 非木制家具件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-26 | 金属框架座椅 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-26 | 可调转椅 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-26 | 金属办公家具 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |