Noi That 285 Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nội Thất 285

0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$896.4K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201667675
企查查编码QVN9XWRC87
成立日期2015-12-21
联系地址Số 285 đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT 285
企业英文名称NOI THAT 285 TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 285 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842253828636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940310金属办公家具
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
830130家具锁
940360其他木家具
940161软垫木座椅
830400金属办公设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$896.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南38$561.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南16$52.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南11$49.3K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南16$46.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南21$39.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南5$20.6K绝缘电线、其他塑料制品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南8$18.2K木托盘、其他纸制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南13$13.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南8$12.3K印刷电路、20W以下固定电阻器
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南7$6.6K瓦楞纸箱、重未涂布纸

近期贸易明细

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-26可调转椅KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-26金属办公家具KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-26金属办公家具KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-26可调转椅RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$52
2026-04-26其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-26非木制家具件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-26金属框架座椅KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-26可调转椅KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-26金属办公家具KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

Noi That 285 Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →