Hoang Du Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG DUY NGA

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$106.8K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603669646
企查查编码QVN8HVEEFE
成立日期2019-09-23
联系地址Số 166/14, KP 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG DUY NGA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 868/13, tổ 28, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84947931867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
681490云母制品
940320非办公金属家具
731819其他螺纹紧固件
871680其他车辆
940310金属办公家具
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$106.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南43$43.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南3$31.3K金属加工机刀、可互换钻具
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南1$16.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南7$8.3K金属加工机刀、非螺纹钢销
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南1$758ABS共聚物、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$593
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$165
2026-02-02其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM$147
2026-02-02其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM$162
2026-02-02其他铝制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$186
2026-02-02其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM$270
2026-01-19其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$153
2026-01-19云母制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$107
2026-01-19其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$403
2025-12-29其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$310

相关企业 · 同类产品

Hoang Du Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →