Hoang Du Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG DUY NGA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$106.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603669646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HVEEFE |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Số 166/14, KP 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG DUY NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 868/13, tổ 28, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84947931867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $106.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $43.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.3K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | 1 | $758 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $593 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $165 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | — | $147 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | — | $162 |
| 2026-02-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | — | $270 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-01-19 | 云母制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $403 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $310 |