Ha An International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Hà AN
5
进口笔数
74
出口笔数
$27.8K
进口金额
$137.2K
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201983102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0XV684 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 655 Đường 5/4, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HÀ AN |
| 企业英文名称 | HA AN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 655 Đường 5/4, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $27.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $132.1K |
| 英国 | 6 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $531 |
| 中国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $71.3K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.3K | 其他电气开关、塑料管件 |
| Wealth Plus International Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Wealth Plus International Ltd | 英国 | 6 | $4.5K | 其他粘合剂≤1kg、钢铁螺钉螺栓 |
| MG Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 其他铜制品、其他饱和聚酯 |
| Hecom Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $531 | 可互换钻具、剪刀及刀片 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-13 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-19 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-18 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-03-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-16 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $854 |
| 2025-10-14 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-09-20 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-19 | 其他泡沫塑料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $729 |
| 2025-08-19 | 塑料家用制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |