Ha An International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Hà AN

5
进口笔数
74
出口笔数
$27.8K
进口金额
$137.2K
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $749 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $749 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201983102
企查查编码QVNF0XV684
成立日期2019-09-16
联系地址Số 655 Đường 5/4, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HÀ AN
企业英文名称HA AN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 655 Đường 5/4, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线
271019非轻质石油
391732塑料管
848180阀门龙头
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$27.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$132.1K
英国6$4.5K
日本1$531
中国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国5$27.8K银首饰、轻型商用车轮胎

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HECOM (Vietnam) Co., Ltd.越南22$71.3K绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南21$30.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Sea Horse Vietnam Co., Ltd.越南13$14.3K其他电气开关、塑料管件
Wealth Plus International Ltd.越南3$6.3K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$5.6K自粘塑料片、聚碳酸酯
Wealth Plus International Ltd英国6$4.5K其他粘合剂≤1kg、钢铁螺钉螺栓
MG Plastics Vietnam Co., Ltd.越南3$3.6K其他铜制品、其他饱和聚酯
Hecom Vietnam Co., Ltd.日本1$531可互换钻具、剪刀及刀片
Sea Horse Vietnam Co., Ltd.中国1$80剪刀及刀片

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21塑料家用制品GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$10.0K
2024-12-13塑料家用制品GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$6.3K
2024-04-19塑料家用制品GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$6.3K
2023-08-18塑料家用制品GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$3.1K
2023-03-10塑料家用制品GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$2.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.0K
2026-03-25塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$690
2026-01-28其他塑料制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$506
2026-01-28其他塑料制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.8K
2026-01-20塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$2.8K
2025-12-16塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$854
2025-10-14塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$860
2025-09-20塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.0K
2025-08-19其他泡沫塑料WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$729
2025-08-19塑料家用制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Ha An International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →