ANH HAO QUANG TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN áNH HàO QUANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108336809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX27WCV4 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | số 15A ngách 15 ngõ 406, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ÁNH HÀO QUANG |
| 企业英文名称 | ANH HAO QUANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84886277888 |
| 邮箱 | anhhaoquang7578@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyeoyoung Wintech | 韩国 | 2 | $6.9K | 机床零件、机床零件及夹具 |
| GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $121 | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 机床零件 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $220 |
| 2025-12-04 | 机床零件及夹具 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $20 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | Gyeoyoung Wintech | 韩国 | $96 |
| 2025-12-04 | 机床零件及夹具 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $20 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | Gyeoyoung Wintech | 韩国 | $104 |
| 2025-12-04 | 机床零件 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $104 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $40 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $102 |
| 2025-12-04 | 机床零件及夹具 | GYEYOUNG WINTECH | 韩国 | $160 |