Nest Art Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEST ART
2
进口笔数
11
出口笔数
$13.2K
进口金额
$352.1K
出口金额
2024-06-27
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101826813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN791JCWA |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Lầu 7, 40 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEST ART |
| 企业英文名称 | NEST ART JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, 40 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842854477886 |
| 邮箱 | info@nestart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 442090 | 木制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $330.3K |
| 越南 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTTH Trading Corp. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他食用动物品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTTH Trading Corp. | 美国 | 10 | $330.3K | 其他食用动物品、咖啡提取物 |
| RTTH Trading Corp. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2024-06-27 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2023-11-28 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2023-11-28 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $3.7K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $4.6K |
| 2025-11-14 | 咖啡提取物 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $16.5K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $4.4K |
| 2025-11-14 | 木制品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $243 |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $3.1K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $5.0K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $6.7K |
| 2025-11-14 | 其他食用动物品 | RTTH TRADING CORP ORATION | 美国 | $2.5K |