L.I.B.B. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn L.I.B.B
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$45.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302919061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPMQ04E |
| 成立日期 | 2003-04-25 |
| 联系地址 | 62/2/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN L.I.B.B |
| 企业英文名称 | L.I.B.B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/2/4 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838721898 |
| 邮箱 | libbcompany@me.com |
| 官网 | libbcompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $45.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 33 | $40.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $815 | 鲜茄子、聚乙烯袋 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $604 | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $244 |
| 2026-04-03 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $282 |
| 2026-04-03 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $228 |
| 2026-02-23 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $231 |
| 2026-02-23 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $247 |
| 2026-02-23 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $254 |
| 2026-01-12 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $307 |
| 2026-01-12 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $63 |
| 2026-01-12 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $127 |
| 2026-01-12 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $179 |