Doojin Platech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOOJIN PLATECH VINA
13
进口笔数
9
出口笔数
$33.1K
进口金额
$46.1K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9Y0H5H |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Lô H2-1-3A, Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOOJIN PLATECH VINA |
| 企业英文名称 | DOOJIN PLATECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H2-1-3A, Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84977486618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.226亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $28.2K |
| 韩国 | 4 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.2K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.9K | 其他钢铁制品、PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他矿物制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-09 | 其他矿物制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-04-08 | PP/PE编织袋 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-04-08 | PP/PE编织袋 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-08 | PP/PE编织袋 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-08 | PP/PE编织袋 | Doo Jin Platech Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $85 |