PHUC THANH AN TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Phúc Thành An
21
进口笔数
0
出口笔数
$136.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301719729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA1W37Y |
| 成立日期 | 1999-04-02 |
| 联系地址 | P.910, Tầng 9, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ PHÚC THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.910, Tầng 9, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84787788999 |
| 邮箱 | trinh@phucthanhan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $67.6K |
| 法国 | 1 | $30.6K |
| 印度 | 5 | $19.3K |
| 泰国 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | 8 | $44.6K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| ACRYLIC COUTURE | 德国 | 1 | $30.6K | 非泡沫塑料片 |
| T L MARKETING CO LTD | 泰国 | 1 | $19.0K | 合成纤维毯、发泡床垫 |
| STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | 4 | $18.3K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| JIANGSU BODA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $14.3K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| VIRGO PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.0K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $110 |
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $275 |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-10 | 非泡沫塑料片 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-12 | 非泡沫塑料片 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-13 | 非泡沫塑料片 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-26 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU BODA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-14 | 其他寝具 | T L MARKETING CO LTD | 泰国 | $175 |