TAT Corporation
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TAT
205
进口笔数
73
出口笔数
$4.54M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
81
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301911285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54N4C4H |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | 79-81 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842877776118 |
| 邮箱 | info@TATcorp.vn |
| 官网 | www.tatcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,301.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.48M |
| 中国台湾 | 39 | $1.36M |
| 中国 | 40 | $655.6K |
| 德国 | 32 | $653.9K |
| 马来西亚 | 3 | $149.8K |
| 日本 | 11 | $126.1K |
| 美国 | 30 | $82.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $6.8K |
| 瑞士 | 1 | $3.9K |
| 印度 | 4 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.31M |
| 新加坡 | 1 | $10.5K |
| 中国台湾 | 2 | $10.1K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISION WIDE TECH CO. LTD. | 中国台湾 | 5 | $691.6K | 金属加工中心、机床零件 |
| Hyundai WIA Corp. | 韩国 | 44 | $657.1K | 火花点火发动机零件、其他塑料包装制品 |
| WIA Machine Tools Corp. | 韩国 | 3 | $635.9K | 金属加工中心、纸质文具 |
| Carl Bechem GmbH | 德国 | 14 | $374.5K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| EQUIPTOP HITECH CORP | 中国台湾 | 4 | $238.1K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| Flow Waterjet Hong Kong Ltd. | 中国 | 23 | $55.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hongkong Rayting Industry Group Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 钛矿砂、焊接用焊剂 |
| HK & CO LTD | 中国香港 | 13 | $8.6K | 机床零件、窗式/壁挂空调 |
| WIA Machine Tool Corporation | 韩国 | 7 | $6.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| WIA MACHINE TOOL CORP | 韩国 | 6 | $5.0K | 机床零件、数控卧式车床 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $889.9K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 12 | $621.9K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $494.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 7 | $124.3K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $79.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 28 | $34.2K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.1K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Premium Preown Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.5K | 室内香水、金属加工中心 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 2 | $985 | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM GMBH | 德国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM GMBH | 德国 | $12.9K |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | WAGNER MAGNETE GMBH & CO KG | 德国 | $102 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | WAGNER MAGNETE GMBH & CO KG | 德国 | $102 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | HK & CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属加工中心 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $280.0K |
| 2026-04-15 | 金属加工中心 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $115.0K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $480 |
| 2026-03-11 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $125 |
| 2026-03-11 | 其他锻钢制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $98 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $87 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 数控卧式车床 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $61.8K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $2.6K |