TAT Corporation

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TAT

222
进口笔数
75
出口笔数
$4.59M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-27
最近出口
84
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 7 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $309.9K · 7 笔出口 $46.7K · 2 笔2023-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $645 · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-03进口 $79.4K · 3 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-04进口 $108.5K · 4 笔出口 $762 · 1 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-07进口 $3.4K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-09进口 $271.1K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-10进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $121.2K · 6 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-02进口 $218.2K · 6 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-03进口 $211.6K · 5 笔出口 $134.7K · 2 笔2025-04进口 $133.2K · 4 笔出口 $306 · 1 笔2025-05进口 $59.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.2K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $36.7K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 5 笔出口 $285.9K · 2 笔2025-10进口 $7.4K · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $263.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $479.7K · 9 笔出口 $806.4K · 6 笔2026-01进口 $290.3K · 6 笔出口 $61.8K · 1 笔2026-02进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 8 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $663.8K · 6 笔出口 $395.0K · 1 笔2026-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 7 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $309.9K · 7 笔出口 $46.7K · 2 笔2023-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $645 · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-03进口 $79.4K · 3 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-04进口 $108.5K · 4 笔出口 $762 · 1 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-07进口 $3.4K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-09进口 $271.1K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-10进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $121.2K · 6 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-02进口 $218.2K · 6 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-03进口 $211.6K · 5 笔出口 $134.7K · 2 笔2025-04进口 $133.2K · 4 笔出口 $306 · 1 笔2025-05进口 $59.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.2K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $36.7K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 5 笔出口 $285.9K · 2 笔2025-10进口 $7.4K · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $263.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $479.7K · 9 笔出口 $806.4K · 6 笔2026-01进口 $290.3K · 6 笔出口 $61.8K · 1 笔2026-02进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 8 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $663.8K · 6 笔出口 $395.0K · 1 笔2026-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301911285
企查查编码QVN54N4C4H
成立日期2010-01-21
联系地址79-81 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TAT
企业英文名称TAT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842877776118
邮箱info@TATcorp.vn
官网www.tatcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,301.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
732690其他钢铁制品
340319非纺织润滑剂
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
845710金属加工中心
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
846693机床零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
340319非纺织润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
732619其他锻钢制品
845811数控卧式车床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$1.49M
中国台湾45$1.37M
德国35$696.1K
中国42$659.1K
马来西亚3$149.8K
日本11$126.1K
美国30$82.4K
爱尔兰2$6.8K
印度5$3.9K
瑞士1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$2.33M
新加坡1$10.5K
中国台湾2$10.1K
泰国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIA Machine Tools Corporation韩国9$818.2K金属加工中心、电力控制板
VISION WIDE TECH CO. LTD.中国台湾5$691.6K机床零件、金属加工中心
Hyundai WIA韩国44$657.1K火花点火发动机零件、其他塑料包装制品
Carl Bechem GmbH德国15$414.6K其他润滑剂、非纺织润滑剂
EQUIPTOP HITECH CORP中国台湾4$238.1K非数控平面磨床、机床零件
Flow Waterjet Hong Kong Ltd.中国23$55.5K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Hongkong Rayting Industry Group Ltd.中国3$55.0K钛矿砂、焊接用焊剂
IPG Photonics Corp.英国3$28.4K非二极管激光器、光学零件
WIA Machine Tool Corporation韩国13$11.0K机床零件、其他钢铁制品
H & K Company Ltd.中国香港13$8.6K机床零件、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南41$674.9K金属加工机刀、瓦楞纸箱
ASUZAC Co., Ltd.越南3$604.3K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南5$494.8K电动机及零件、其他纸制品
ASUZAC Co., Ltd.新加坡1$285.6K金刚石砂轮、其他钢铁制品
CNC Industries Ltd.越南7$124.3K金属加工机刀、可互换车削工具
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南7$79.6K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南1$34.8K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
FC Vietnam Corporation越南1$32.1KABS共聚物、其他纸制品
Premium Preown Pte. Ltd.新加坡1$10.5K室内香水、金属加工中心
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南2$985塑料配件、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电力控制板GRINTIMATE PRECISION INDUSTRY CO LTD中国台湾$153
2026-06-20其他电气设备CNC DESIGN PTE. LTD.德国$1.4K
2026-06-12电力控制板WIA Machine Tools Corporation韩国$303
2026-06-09其他钢铁制品GUANDA INTERNATIONAL MACHINERY中国台湾$20
2026-06-09商业广告材料GUANDA INTERNATIONAL MACHINERY中国台湾$77
2026-06-04工业热交换器WIA Machine Tools Corporation韩国$3.0K
2026-06-02传动轴及曲柄Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国$900
2026-06-02传动轴及曲柄Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国$400
2026-05-29金属增强橡胶管Hengshui Runxi International Trade Co., Ltd.中国$351
2026-05-29金属增强橡胶管Hengshui Runxi International Trade Co., Ltd.中国$269

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27其他功能机器Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.—$3.6K
2026-05-15机床零件Metkraft Co., Ltd.越南$18.8K
2026-04-15金属加工中心Metkraft Co., Ltd.越南$280.0K
2026-04-15金属加工中心Metkraft Co., Ltd.越南$115.0K
2026-03-27LED灯具Metkraft Co., Ltd.越南$480
2026-03-11滚珠轴承Metkraft Co., Ltd.越南$125
2026-03-11其他锻钢制品Metkraft Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-11滚珠轴承Metkraft Co., Ltd.越南$98
2026-03-11其他塑料制品Metkraft Co., Ltd.越南$87
2026-03-03其他钢铁制品Metkraft Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

TAT Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →