Minh Hai Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH HảI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$114.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702127743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WTBSRP |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Số 12 Bế Văn Đàn, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI TRADING SERVICES IM-EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Bế Văn Đàn, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84856431931 |
| 邮箱 | tmdvxnkminhhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $104.0K |
| 中国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.3K | 岩龙虾及海螯虾、鲜西瓜 |
| Guangxi Kaizhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-25 | 其他鲜果 | CHENZHOU GUOLE TRADING CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2025-01-24 | 其他鲜果 | CHENZHOU GUOLE TRADING CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2024-12-06 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $23.2K |
| 2024-12-05 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2024-06-20 | 其他鲜果 | GUANGXI KAIZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | DONGXING TUOHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | DONGXING TUOHUI TRADING CO LTD | 中国 | $822 |
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | DONGXING TUOHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-06-11 | 其他食品制剂 | DONGXING TUOHUI TRADING CO LTD | 中国 | $863 |