Hao Chau Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảO CHâU PHáT
46
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603768245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X4V34P |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Số 120/49, Khu Phố 6, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢO CHÂU PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120/49, Khu Phố 12, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84842555556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $12.3K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.0K | 乙烯聚合物废料、其他纸废料 |
| Iida Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $386 | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Mogamoseiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $386 | 乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 乙烯聚合物废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2024-09-06 | 乙烯聚合物废料 | CTY TNHH CUORI VIET NAM | 越南 | $410 |
| 2024-09-06 | 乙烯聚合物废料 | CTY TNHH CUORI VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2024-09-06 | 乙烯聚合物废料 | CTY TNHH CUORI VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2024-09-06 | 乙烯聚合物废料 | CTY TNHH CUORI VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2024-09-04 | 机械浆纸废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-09-04 | 机械浆纸废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2024-08-15 | 乙烯聚合物废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-08-15 | 机械浆纸废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |