Hung Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Hưng Spices
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$5.89M
出口金额
—
最近进口
2024-05-29
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103846563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPKMPR5 |
| 成立日期 | 2009-05-20 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 234 phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG SPICES |
| 企业英文名称 | HUNG SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 234 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02438231664 |
| 邮箱 | hdbspice@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $3.89M |
| 越南 | 1 | $53.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regency Global Ingredient LLP | 印度 | 20 | $1.30M | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Indian Spices | 印度 | 16 | $711.1K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Pavag International Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $679.9K | 其他肉桂花、带壳杏仁 |
| Indian Spices | 15 | $656.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $338.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GT India Private Ltd. | 印度 | 6 | $330.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Narendra & Sons | 印度 | 4 | $257.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| 43672fbe5154c2ac2f44c4f9f790f9cd | 2 | $200.0K | ||
| Arkay Overseas | 印度 | 4 | $171.9K | 整粒胡椒、整肉豆蔻衣 |
| Arkay Overseas | 4 | $169.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 未碾磨香料籽 | REGENCY GLOBAL INGREDIENT LLP | 印度 | $28.9K |
| 2024-04-25 | 未碾磨香料籽 | REGENCY GLOBAL INGREDIENT LLP | — | $28.9K |
| 2024-03-19 | 其他肉桂花 | PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $53.1K |
| 2024-03-02 | 其他肉桂花 | ARKAY SPICES | 印度 | $36.5K |
| 2024-02-23 | 未碾磨香料籽 | GT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $88.1K |
| 2024-02-01 | 其他肉桂花 | PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $53.1K |
| 2024-01-30 | 其他肉桂花 | REGENCY GLOBAL INGREDIENT LLP | 印度 | $62.8K |
| 2024-01-29 | 未碾磨香料籽 | INDIAN SPICES | 印度 | $34.2K |
| 2024-01-21 | 未碾磨香料籽 | GT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $86.6K |
| 2024-01-20 | 未碾磨香料籽 | REGENCY GLOBAL INGREDIENT LLP | 印度 | $79.5K |