MFG Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI 579
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$3.63M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001415329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMDJCK4 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Khối 8, Thị Trấn Ea Knốp, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI 579 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84987479479 |
| 邮箱 | xuanchinh3333@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.50M |
| 越南 | 7 | $109.9K |
| 德国 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 18 | $907.5K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 13 | $765.3K | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $737.8K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $257.6K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 中国 | 5 | $252.7K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $239.8K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $214.6K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Youshun Professional Agricultural Cooperative, Bang Tuong City | 中国 | 2 | $89.8K | 木薯淀粉 |
| Euroduna Technologies GmbH | 德国 | 2 | $16.4K | 木薯淀粉 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $474.1K |
| 2025-09-18 | 木薯淀粉 | Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $128.8K |
| 2025-09-11 | 木薯淀粉 | Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $128.8K |
| 2025-06-10 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $263.7K |
| 2024-07-17 | 木薯淀粉 | Euroduna Technologies GmbH | 德国 | $8.2K |
| 2024-07-16 | 木薯淀粉 | Euroduna Technologies GmbH | 德国 | $8.2K |
| 2024-01-23 | 木薯淀粉 | Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 中国 | $66.9K |
| 2024-01-20 | 木薯淀粉 | Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $36.2K |
| 2024-01-17 | 木薯淀粉 | Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $71.9K |
| 2024-01-17 | 木薯淀粉 | Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $36.2K |