FPT International Telecom Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIễN THôNG QUốC Tế FPT

79
进口笔数
459
出口笔数
$19.62M
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
20
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-12进口 $591.4K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $912.1K · 2 笔出口 $60.1K · 7 笔2024-02进口 $156 · 2 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.7K · 15 笔2024-04进口 $546.7K · 2 笔出口 $357.6K · 11 笔2024-05进口 $494.9K · 3 笔出口 $116.3K · 11 笔2024-06进口 $445.7K · 1 笔出口 $89.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2024-08进口 $600.6K · 2 笔出口 $80.2K · 16 笔2024-09进口 $493.2K · 2 笔出口 $92.3K · 15 笔2024-10进口 $301.2K · 1 笔出口 $499.4K · 7 笔2024-11进口 $385.3K · 2 笔出口 $354.5K · 2 笔2024-12进口 $614.3K · 3 笔出口 $75.8K · 4 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $952.4K · 6 笔2025-02进口 $487.6K · 2 笔出口 $413.1K · 21 笔2025-03进口 $543.8K · 1 笔出口 $232.8K · 11 笔2025-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $51.5K · 9 笔2025-05进口 $316.8K · 1 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-06进口 $490.8K · 2 笔出口 $119.8K · 16 笔2025-07进口 $863.8K · 2 笔出口 $184.2K · 18 笔2025-08进口 $505.7K · 2 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-09进口 $322.2K · 1 笔出口 $129.5K · 15 笔2025-10进口 $583.9K · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2025-11进口 $514.5K · 2 笔出口 $151.1K · 16 笔2025-12进口 $266.8K · 3 笔出口 $292.9K · 21 笔2026-01进口 $429.8K · 2 笔出口 $153.6K · 18 笔2026-02进口 $141.2K · 1 笔出口 $75.1K · 9 笔2026-03进口 $555.7K · 1 笔出口 $413.5K · 17 笔2026-04进口 $2.77M · 3 笔出口 $514.7K · 27 笔2026-05进口 $2.17M · 5 笔出口 $42.3K · 13 笔2026-06进口 $710.1K · 2 笔出口 $83.4K · 16 笔2026-07进口 $625.0K · 2 笔出口 $899.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-12进口 $591.4K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $912.1K · 2 笔出口 $60.1K · 7 笔2024-02进口 $156 · 2 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.7K · 15 笔2024-04进口 $546.7K · 2 笔出口 $357.6K · 11 笔2024-05进口 $494.9K · 3 笔出口 $116.3K · 11 笔2024-06进口 $445.7K · 1 笔出口 $89.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2024-08进口 $600.6K · 2 笔出口 $80.2K · 16 笔2024-09进口 $493.2K · 2 笔出口 $92.3K · 15 笔2024-10进口 $301.2K · 1 笔出口 $499.4K · 7 笔2024-11进口 $385.3K · 2 笔出口 $354.5K · 2 笔2024-12进口 $614.3K · 3 笔出口 $75.8K · 4 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $952.4K · 6 笔2025-02进口 $487.6K · 2 笔出口 $413.1K · 21 笔2025-03进口 $543.8K · 1 笔出口 $232.8K · 11 笔2025-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $51.5K · 9 笔2025-05进口 $316.8K · 1 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-06进口 $490.8K · 2 笔出口 $119.8K · 16 笔2025-07进口 $863.8K · 2 笔出口 $184.2K · 18 笔2025-08进口 $505.7K · 2 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-09进口 $322.2K · 1 笔出口 $129.5K · 15 笔2025-10进口 $583.9K · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2025-11进口 $514.5K · 2 笔出口 $151.1K · 16 笔2025-12进口 $266.8K · 3 笔出口 $292.9K · 21 笔2026-01进口 $429.8K · 2 笔出口 $153.6K · 18 笔2026-02进口 $141.2K · 1 笔出口 $75.1K · 9 笔2026-03进口 $555.7K · 1 笔出口 $413.5K · 17 笔2026-04进口 $2.77M · 3 笔出口 $514.7K · 27 笔2026-05进口 $2.17M · 5 笔出口 $42.3K · 13 笔2026-06进口 $710.1K · 2 笔出口 $83.4K · 16 笔2026-07进口 $625.0K · 2 笔出口 $899.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0305793402
企查查编码QVN2KHTB33
成立日期2008-05-22
联系地址Lô L.29B-31B-33B đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT
企业英文名称FPT INTERNATIONAL TELECOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L.29B-31B-33B đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842873002222
邮箱fti.support@fpt.com
传真+842873002233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
851779通信设备零件
847150自动数据处理机处理部件
852190非磁带视频设备
8473308471机器零件
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
852583电视数码摄像机
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$15.40M
中国53$3.11M
菲律宾3$622.8K
马来西亚5$315.8K
中国台湾2$85.5K
泰国1$41.1K
美国3$27.3K
捷克1$6.5K
德国1$6.0K
墨西哥1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南452$9.85M
伊拉克1$43.8K
老挝1$26.0K
新加坡2$14.4K
美国3$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubiquiti (Taiwan) Sales Ltd中国台湾46$13.64M通信设备、通信设备零件
SAM SG PTE. LTD新加坡4$4.12M8471机器零件
SAMT SG Pte. Ltd.新加坡4$1.12M8471机器零件、固态存储设备
Utech Global Ltd.中国1$436.5K通信设备、绝缘电线
Hewlett-Packard Singapore (Sale) Pte. Ltd.新加坡1$192.9K通信设备
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡1$45.4K通信设备、自动数据处理机处理部件
AT Visions Middle East DWC LLC阿联酋2$27.1K通信设备
ETERNAL SUNRISE SUPPLY CHAIN LTD中国香港4$1.4K通信设备、带接头绝缘电线
Junbin Cheng中国4$1.3K通信设备、其他电视摄像机
Wave Marketing Communications英国2$156其他头饰、非贱金属仿首饰

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南24$2.17M合成纤维缝纫线、印刷标签
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南40$1.52M未装配光学元件、其他钢铁制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南34$1.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南62$1.12M其他钢铁制品、其他铝制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南33$402.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南21$248.3K其他塑料制品、磁铁及零件
FICT Vietnam Co., Ltd.越南19$185.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南19$88.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南19$84.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南21$74.2K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-178471机器零件SAMT SG Pte. Ltd.越南$500.0K
2026-07-088471机器零件SAMT SG Pte. Ltd.菲律宾$125.0K
2026-06-268471机器零件SAMT SG Pte. Ltd.菲律宾$125.0K
2026-06-17通信设备零件UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$5.9K
2026-06-17通信设备UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$2.2K
2026-06-17通信设备UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$27.2K
2026-06-17通信设备UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$13.5K
2026-06-17静止变流器UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$12.4K
2026-06-17自动数据处理机处理部件UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$3.4K
2026-06-17通信设备UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD越南$4.0K

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29通信设备Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29电器装置零件Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-29绝缘电线Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-29绝缘电线Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$254
2026-07-29绝缘电线Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$773
2026-07-29通信设备Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-29光纤连接器Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$399
2026-07-24绝缘电线Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-24通信设备JIL AL TAQADUM FOR GENERAL TRADING,SYSTEM INTEGRATION & IT SOLUTION伊拉克$12.8K
2026-07-24通信设备Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

FPT International Telecom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →