FPT International Telecom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIễN THôNG QUốC Tế FPT
79
进口笔数
459
出口笔数
$19.62M
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
20
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305793402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KHTB33 |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Lô L.29B-31B-33B đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT |
| 企业英文名称 | FPT INTERNATIONAL TELECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L.29B-31B-33B đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873002222 |
| 邮箱 | fti.support@fpt.com |
| 传真 | +842873002233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $15.40M |
| 中国 | 53 | $3.11M |
| 菲律宾 | 3 | $622.8K |
| 马来西亚 | 5 | $315.8K |
| 中国台湾 | 2 | $85.5K |
| 泰国 | 1 | $41.1K |
| 美国 | 3 | $27.3K |
| 捷克 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $6.0K |
| 墨西哥 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $9.85M |
| 伊拉克 | 1 | $43.8K |
| 老挝 | 1 | $26.0K |
| 新加坡 | 2 | $14.4K |
| 美国 | 3 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ubiquiti (Taiwan) Sales Ltd | 中国台湾 | 46 | $13.64M | 通信设备、通信设备零件 |
| SAM SG PTE. LTD | 新加坡 | 4 | $4.12M | 8471机器零件 |
| SAMT SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.12M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Utech Global Ltd. | 中国 | 1 | $436.5K | 通信设备、绝缘电线 |
| Hewlett-Packard Singapore (Sale) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $192.9K | 通信设备 |
| Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.4K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| AT Visions Middle East DWC LLC | 阿联酋 | 2 | $27.1K | 通信设备 |
| ETERNAL SUNRISE SUPPLY CHAIN LTD | 中国香港 | 4 | $1.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Junbin Cheng | 中国 | 4 | $1.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Wave Marketing Communications | 英国 | 2 | $156 | 其他头饰、非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 24 | $2.17M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.52M | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.19M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.12M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $402.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $248.3K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $185.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $88.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $84.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $74.2K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 8471机器零件 | SAMT SG Pte. Ltd. | 越南 | $500.0K |
| 2026-07-08 | 8471机器零件 | SAMT SG Pte. Ltd. | 菲律宾 | $125.0K |
| 2026-06-26 | 8471机器零件 | SAMT SG Pte. Ltd. | 菲律宾 | $125.0K |
| 2026-06-17 | 通信设备零件 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 通信设备 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 通信设备 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-06-17 | 通信设备 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-06-17 | 静止变流器 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-06-17 | 自动数据处理机处理部件 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-17 | 通信设备 | UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 通信设备 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 电器装置零件 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-07-29 | 通信设备 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-29 | 光纤连接器 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-24 | 通信设备 | JIL AL TAQADUM FOR GENERAL TRADING,SYSTEM INTEGRATION & IT SOLUTION | 伊拉克 | $12.8K |
| 2026-07-24 | 通信设备 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |