CNC JING WEI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNC JING WEI
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314867347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5REC7S1 |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Số 713/25/10 An Dương Vương, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNC JING WEI |
| 企业英文名称 | CNC JING WEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 713/25/10 An Dương Vương, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $414.6K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Hangzhou Zaiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.6K | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| An Zhi Yun Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.0K | 金属加工机刀、管状/分叉铆钉 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 金属加工机刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-12 | 金属加工机刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-01-12 | 金属加工机刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-01-12 | 金属加工机刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-12 | 螺纹加工工具 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 非螺纹钢销 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-12 | 螺纹加工工具 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-01-12 | 金属加工机刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-12 | 剃刀 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-12 | 螺纹加工工具 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $168 |