CONG TY TNHH TAYAH
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$348.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104032870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H208AK |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 3, đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAYAH |
| 企业英文名称 | TAYAH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 3, đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438384592 |
| 邮箱 | pham.thanhtung@fpt.vn |
| 传真 | 0438384592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $348.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | 75 | $338.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $9.0K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-15 | 喷雾机零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 喷雾机零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-06 | 其他数学仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-06 | 其他数学仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-13 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.2K |