Dai Quang Chemistry Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI QUANG CHEMISTRY VINA
59
进口笔数
102
出口笔数
$1.58M
进口金额
$380.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400941083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AUDKXX |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Lô số 15,17 (thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần thép Việt Úc), Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI QUANG CHEMISTRY VINA |
| 企业英文名称 | DAI QUANG CHEMISTRY VINA COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 15,17 (thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần thép Việt Úc), Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84983258063 |
| 邮箱 | buivanmanh177@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 290944 | 醚醇衍生物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $954.1K |
| 韩国 | 27 | $623.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $380.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwabaek Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $551.6K | 其他化学制剂、其他自动控制仪 |
| RNK Co., Ltd. | 中国 | 9 | $268.7K | 单乙醇胺盐、季铵化合物 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.5K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $145.2K | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| Hunan Hengguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.9K | 氯酸钠 |
| OROTADA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.8K | 其他阴离子表面活性剂、单乙醇胺盐 |
| Orotada Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.5K | 磷酸类、阴离子表面活性剂 |
| Shanghai Yuhua Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 丙二醇、其他内酰胺 |
| BLI T International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 棕榈/硬脂酸、肼类化合物 |
| RNK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.1K | 磷酸类 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 17 | $233.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $126.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Daon Chemical | 越南 | 1 | $1.4K | 非离子表面活性剂 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $700 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 单乙醇胺盐 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-09 | 单乙醇胺盐 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-03-16 | 醚醇衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-02 | 季铵化合物 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-24 | 照相化学制剂 | HWABAEK ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $53.3K |
| 2026-02-23 | 非离子表面活性剂 | HWABAEK ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 单乙醇胺盐 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-02-09 | 醚醇衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-09 | 醚醇衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 其他无环醚衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $17.5K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他有机无机化合物 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他无环醚衍生物 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他无环醚衍生物 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $723 |