LONG PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LONG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$122.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ0S6AN |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Me, Xã Sơn Lai, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0949908819 |
| 邮箱 | congtylongphat.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $122.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SHENGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $69.4K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
| FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $52.9K | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 金属纽扣 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-12-11 | 弹性针织布 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-07-25 | 弹性针织布 | FOSHAN SHENGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-07-18 | 弹性针织布 | FOSHAN SHENGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-07-18 | 长毛绒针织布 | FOSHAN SHENGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-18 | 长毛绒针织布 | FOSHAN SHENGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |