Sao Dep Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAO ĐẹP
1
进口笔数
2
出口笔数
$148
进口金额
$4.2K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2024-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NMXG4N |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | B1-18 Chợ mới Long Thọ, Ấp 1, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1-18 Chợ mới Long Thọ, Ấp 1, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364276217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148 | 精炼铜管、螺纹滚轧机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 非旋转气动手工具 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $148 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-01-22 | 液体温度计 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-22 | 放电灯 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-01-17 | 黑色印刷墨水 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-01-17 | 黑色印刷墨水 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $267 |
| 2024-01-17 | 纸基研磨料 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-11-11 | 焊接机零件 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $58 |