Tay Phuong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâY PHươNG

28
进口笔数
0
出口笔数
$515.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500383304
企查查编码QVNW1J90B2
成立日期2000-08-30
联系地址Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂY PHƯƠNG
企业英文名称TAY PHUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842433941952
邮箱ctytayphuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440391橡木原木
940399非木制家具件
940149非木制可变形座椅
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
940389藤柳家具
940139可调转椅
940169木制座椅
940161软垫木座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$426.1K
中国10$89.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex America LLC美国7$162.0K橡木原木、其他粗加工木材
Apex America LLC爱尔兰6$118.9K橡木原木、其他粗加工木材
America Timber Group Inc.美国3$91.0K橡木原木、其他粗加工木材
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国10$89.4K机织标签、金属纽扣
American Timber Group, Inc.美国1$27.6K其他粗加工木材、橡木原木
QC Veneer & Logs, LLC美国1$26.5K橡木原木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他粗加工木材AMERICAN TIMBER GROUP INC美国$27.6K
2025-04-10汽车座椅零件SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$1.8K
2025-04-10可调转椅SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$1.2K
2025-04-10其他木家具SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$436
2025-04-10金属框架软垫椅SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$302
2025-04-10非木制家具件SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2025-02-10橡木原木APEX AMERICA LLC美国$16.6K
2024-12-24橡木原木APEX AMERICA LLC美国$18.5K
2024-12-24橡木原木APEX AMERICA LLC美国$18.0K
2024-11-27非木制家具件SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Tay Phuong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →