Tay Phuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâY PHươNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$515.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500383304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1J90B2 |
| 成立日期 | 2000-08-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAY PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842433941952 |
| 邮箱 | ctytayphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $426.1K |
| 中国 | 10 | $89.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex America LLC | 美国 | 7 | $162.0K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Apex America LLC | 爱尔兰 | 6 | $118.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| America Timber Group Inc. | 美国 | 3 | $91.0K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.4K | 机织标签、金属纽扣 |
| American Timber Group, Inc. | 美国 | 1 | $27.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| QC Veneer & Logs, LLC | 美国 | 1 | $26.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他粗加工木材 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $27.6K |
| 2025-04-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-10 | 可调转椅 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 其他木家具 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $436 |
| 2025-04-10 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $302 |
| 2025-04-10 | 非木制家具件 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-10 | 橡木原木 | APEX AMERICA LLC | 美国 | $16.6K |
| 2024-12-24 | 橡木原木 | APEX AMERICA LLC | 美国 | $18.5K |
| 2024-12-24 | 橡木原木 | APEX AMERICA LLC | 美国 | $18.0K |
| 2024-11-27 | 非木制家具件 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |