PAUL SADLER SWIMLAND HO CHI MINH CITY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Paul Sadler Swimlandthành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱43
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$59.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313760055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFNQ6BA |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | P.1508, Tầng 15, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAUL SADLER SWIMLANDTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | PAUL SADLER SWIMLAND HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | 02836208700 |
| 邮箱 | john.russell@paulsadlerswimland.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $59.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Sadler Swimland Merchandising Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $59.4K | 女式合成泳装、男式化纤服装 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 女式合成泳装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2024-04-23 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-04-23 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-04-23 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-04-23 | 男式合成泳装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2024-04-23 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $11.9K |
| 2023-12-04 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2023-12-04 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-12-04 | 男式化纤服装 | PAUL SADLER SWIMLAND MERCHANDISING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2023-12-04 | 男式化纤服装 | Paul Sadler Swimland Merchandising Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.4K |