Vu Hoang Environment & Chemical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,439 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT Và MôI TRườNG Vũ HOàNG

368
进口笔数
1,439
出口笔数
$7.74M
进口金额
$7.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
91
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-09进口 $76.8K · 6 笔出口 $124.9K · 15 笔2023-10进口 $13.7K · 3 笔出口 $181.3K · 19 笔2023-11进口 $147.7K · 6 笔出口 $168.0K · 18 笔2023-12进口 $120.1K · 6 笔出口 $195.7K · 22 笔2024-01进口 $123.0K · 6 笔出口 $232.5K · 25 笔2024-02进口 $131.6K · 8 笔出口 $203.2K · 30 笔2024-03进口 $114.1K · 7 笔出口 $98.8K · 17 笔2024-04进口 $162.8K · 5 笔出口 $157.4K · 28 笔2024-05进口 $171.3K · 11 笔出口 $187.9K · 29 笔2024-06进口 $307.9K · 11 笔出口 $215.4K · 27 笔2024-07进口 $138.3K · 11 笔出口 $196.5K · 34 笔2024-08进口 $270.8K · 11 笔出口 $237.5K · 59 笔2024-09进口 $148.8K · 7 笔出口 $198.2K · 45 笔2024-10进口 $183.5K · 10 笔出口 $204.3K · 52 笔2024-11进口 $202.6K · 11 笔出口 $215.8K · 56 笔2024-12进口 $230.9K · 9 笔出口 $176.9K · 45 笔2025-01进口 $149.7K · 9 笔出口 $110.0K · 29 笔2025-02进口 $122.9K · 9 笔出口 $167.1K · 46 笔2025-03进口 $141.7K · 9 笔出口 $170.5K · 47 笔2025-04进口 $208.7K · 8 笔出口 $183.1K · 54 笔2025-05进口 $436.4K · 21 笔出口 $153.1K · 41 笔2025-06进口 $240.6K · 12 笔出口 $172.3K · 40 笔2025-07进口 $268.1K · 11 笔出口 $201.0K · 43 笔2025-08进口 $327.4K · 16 笔出口 $223.7K · 47 笔2025-09进口 $255.9K · 11 笔出口 $223.0K · 47 笔2025-10进口 $266.8K · 12 笔出口 $250.2K · 53 笔2025-11进口 $242.4K · 15 笔出口 $279.9K · 53 笔2025-12进口 $475.8K · 23 笔出口 $301.2K · 57 笔2026-01进口 $422.1K · 17 笔出口 $299.4K · 48 笔2026-02进口 $175.6K · 7 笔出口 $207.8K · 37 笔2026-03进口 $211.1K · 8 笔出口 $309.8K · 60 笔2026-04进口 $383.7K · 8 笔出口 $241.8K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-09进口 $76.8K · 6 笔出口 $124.9K · 15 笔2023-10进口 $13.7K · 3 笔出口 $181.3K · 19 笔2023-11进口 $147.7K · 6 笔出口 $168.0K · 18 笔2023-12进口 $120.1K · 6 笔出口 $195.7K · 22 笔2024-01进口 $123.0K · 6 笔出口 $232.5K · 25 笔2024-02进口 $131.6K · 8 笔出口 $203.2K · 30 笔2024-03进口 $114.1K · 7 笔出口 $98.8K · 17 笔2024-04进口 $162.8K · 5 笔出口 $157.4K · 28 笔2024-05进口 $171.3K · 11 笔出口 $187.9K · 29 笔2024-06进口 $307.9K · 11 笔出口 $215.4K · 27 笔2024-07进口 $138.3K · 11 笔出口 $196.5K · 34 笔2024-08进口 $270.8K · 11 笔出口 $237.5K · 59 笔2024-09进口 $148.8K · 7 笔出口 $198.2K · 45 笔2024-10进口 $183.5K · 10 笔出口 $204.3K · 52 笔2024-11进口 $202.6K · 11 笔出口 $215.8K · 56 笔2024-12进口 $230.9K · 9 笔出口 $176.9K · 45 笔2025-01进口 $149.7K · 9 笔出口 $110.0K · 29 笔2025-02进口 $122.9K · 9 笔出口 $167.1K · 46 笔2025-03进口 $141.7K · 9 笔出口 $170.5K · 47 笔2025-04进口 $208.7K · 8 笔出口 $183.1K · 54 笔2025-05进口 $436.4K · 21 笔出口 $153.1K · 41 笔2025-06进口 $240.6K · 12 笔出口 $172.3K · 40 笔2025-07进口 $268.1K · 11 笔出口 $201.0K · 43 笔2025-08进口 $327.4K · 16 笔出口 $223.7K · 47 笔2025-09进口 $255.9K · 11 笔出口 $223.0K · 47 笔2025-10进口 $266.8K · 12 笔出口 $250.2K · 53 笔2025-11进口 $242.4K · 15 笔出口 $279.9K · 53 笔2025-12进口 $475.8K · 23 笔出口 $301.2K · 57 笔2026-01进口 $422.1K · 17 笔出口 $299.4K · 48 笔2026-02进口 $175.6K · 7 笔出口 $207.8K · 37 笔2026-03进口 $211.1K · 8 笔出口 $309.8K · 60 笔2026-04进口 $383.7K · 8 笔出口 $241.8K · 56 笔

工商档案

企业注册号0105222602
企查查编码QVN40WT88N
成立日期2011-03-29
联系地址Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VŨ HOÀNG
企业英文名称VU HOANG ENVIRONMENT AND CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842433829999
邮箱Vuhoang@vuhoangco.com.vn
传真+842435402666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
284700过氧化氢
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
293361三聚氰胺化合物
170230葡萄糖浆
252910长石
283329其他硫酸盐
283311硫酸钠
253090其他矿产品

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂
280800硝酸类
280610盐酸
252220熟石灰
283329其他硫酸盐
281511固体烧碱
251200硅质土
283210亚硫酸钠
282739其他氯化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$5.55M
韩国69$1.50M
泰国14$274.3K
中国台湾16$174.9K
孟加拉国3$101.7K
沙特阿拉伯1$91.0K
印度24$40.7K
越南2$2.4K
澳大利亚1$14
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,417$7.67M
柬埔寨1$23.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.韩国34$1.08M初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国22$881.5K固体烧碱、其他化学制剂
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国23$880.8K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Shandong Huayang Dr. Chemical Industry Co., Ltd.中国10$431.3K硝酸类、其他肥料
Solvay Peroxythai Ltd.泰国14$274.3K过氧化氢、碳酸氢钠
Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国22$208.4K过氧化氢、低密度聚乙烯
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国12$199.6K其他化学制剂、氯化铝
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国9$198.7K硝酸类、乙酸
Flow Chemical (HK) Ltd.中国11$75.0K硫酸钠、盐及氯化钠
Karma Associates印度13$31.6K长石、云母原片

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南758$3.63M其他塑料制品、其他塑料包装制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南44$924.6K自粘塑料片、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南157$820.3K其他塑料制品、通信设备零件
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南35$398.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南42$323.2K其他液化石油气、印刷标签
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南38$160.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南27$158.1K高纯硅、其他钢铁制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南46$157.3K其他塑料制品、其他铝制品
Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南32$96.7K其他化学制剂、非乙烯塑料袋
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南33$49.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他矿产品EVOLUTION CORP LTD中国$5.1K
2026-04-28肼类化合物ZHUZHOU JYC CHEMICAL CO LTD中国$21.2K
2026-04-28肼类化合物ZHUZHOU JYC CHEMICAL CO LTD中国$21.2K
2026-04-28其他矿产品EVOLUTION CORP LTD中国$5.1K
2026-04-20碳酸钡GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.2K
2026-04-20碳酸钡GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.2K
2026-04-17硫酸钠GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-17硫酸钠GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-13三聚氰胺化合物HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$44.3K
2026-04-13三聚氰胺化合物HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$44.3K

出口(共 1,439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-29其他硫酸盐SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$283
2026-04-29烧碱溶液SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$3.0K
2026-04-29其他化学制剂SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$398
2026-04-29烧碱溶液SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$3.6K
2026-04-29硝酸类SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.2K
2026-04-29盐酸SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-04-29其他化学制剂SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$643
2026-04-28其他次氯酸盐CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$171
2026-04-28烧碱溶液SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vu Hoang Environment & Chemical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →