Vu Hoang Environment & Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,439 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT Và MôI TRườNG Vũ HOàNG
- 邮箱19
368
进口笔数
1,439
出口笔数
$7.74M
进口金额
$7.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
91
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105222602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40WT88N |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG ENVIRONMENT AND CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842433829999 |
| 邮箱 | Vuhoang@vuhoangco.com.vn |
| 传真 | +842435402666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 252910 | 长石 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 253090 | 其他矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 251200 | 硅质土 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $5.55M |
| 韩国 | 69 | $1.50M |
| 泰国 | 14 | $274.3K |
| 中国台湾 | 16 | $174.9K |
| 孟加拉国 | 3 | $101.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $91.0K |
| 印度 | 24 | $40.7K |
| 越南 | 2 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14 |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,417 | $7.67M |
| 柬埔寨 | 1 | $23.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 34 | $1.08M | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $881.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $880.8K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Shandong Huayang Dr. Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $431.3K | 硝酸类、其他肥料 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 14 | $274.3K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $208.4K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.7K | 硝酸类、乙酸 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $75.0K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Karma Associates | 印度 | 13 | $31.6K | 长石、云母原片 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 758 | $3.63M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $924.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 157 | $820.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 35 | $398.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $323.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $160.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 27 | $158.1K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 46 | $157.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $96.7K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 33 | $49.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | EVOLUTION CORP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 肼类化合物 | ZHUZHOU JYC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 肼类化合物 | ZHUZHOU JYC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | EVOLUTION CORP LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-17 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
出口(共 1,439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 硝酸类 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 盐酸 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $171 |
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |