Vu Hoang Environment & Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,666 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT Và MôI TRườNG Vũ HOàNG
- 邮箱19
422
进口笔数
1,666
出口笔数
$8.90M
进口金额
$8.94M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
97
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105222602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40WT88N |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG ENVIRONMENT AND CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1 - 2, khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842433829999 |
| 邮箱 | Vuhoang@vuhoangco.com.vn |
| 传真 | +842435402666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 252910 | 长石 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 280700 | 硫酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 251200 | 硅质土 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $6.33M |
| 韩国 | 79 | $1.70M |
| 泰国 | 17 | $335.8K |
| 中国台湾 | 19 | $227.6K |
| 孟加拉国 | 4 | $160.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $91.0K |
| 印度 | 25 | $42.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 2 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,560 | $8.51M |
| 柬埔寨 | 1 | $23.9K |
| AI | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 40 | $1.27M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.01M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $979.4K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Shandong Huayang Dr. Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $533.0K | 硝酸类、其他肥料 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 17 | $335.8K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $305.3K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $267.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $202.3K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $75.0K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Karma Associates | 印度 | 13 | $31.6K | 长石、云母原片 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 872 | $3.97M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $980.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 174 | $947.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 46 | $551.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $391.4K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 38 | $242.3K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $177.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 52 | $174.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $104.2K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 34 | $51.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 碳酸钡 | Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-27 | 三聚氰胺化合物 | Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-07-27 | 硫酸 | Entro Corporation | 中国台湾 | $21.6K |
| 2026-07-27 | 硫酸 | Entro Corporation | 中国台湾 | $21.6K |
| 2026-07-27 | 三聚氰胺化合物 | Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-07-24 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-07-24 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-07-23 | 氢氟酸 | Guangdong Xinyuan Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2026-07-22 | 硫酸钠 | Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 1,666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2026-07-30 | 其他硫酸盐 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $284 |
| 2026-07-30 | 硫酸 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-07-30 | 硝酸类 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-07-30 | 烧碱溶液 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $3.0K |
| 2026-07-30 | 亚硫酸钠 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-07-29 | 熟石灰 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-07-29 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPOMENT FULIAN | — | $6.0K |
| 2026-07-29 | 熟石灰 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-29 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPOMENT FULIAN | — | $6.0K |