Nghe An Trade Services & Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư VIệT AN
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$7.64M
出口金额
—
最近进口
2024-05-11
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900326294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BS43FU |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | Số 11, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN INVESMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1077 - Sản xuất cà phê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84383843931 |
| 传真 | 0383842371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 794.351亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $6.47M |
| 中国 | 16 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 越南 | 34 | $2.04M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 22 | $1.62M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Bien Mau Xinyuanda Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 16 | $938.7K | 其他鲜果、木薯淀粉 |
| To Ho Tro Dan Bien Gioi Vinh Thinh | 越南 | 14 | $881.0K | 木薯淀粉 |
| TO HO TRO DAN BIEN GIOI VINH THINH THANH PHO DONG HUNG | 中国 | 4 | $335.1K | 木薯淀粉 |
| Dongxing City Changshun Border People's Mutual Assistance Group | 越南 | 5 | $310.6K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 3 | $279.8K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 4 | $276.2K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 3 | $270.0K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $205.6K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 木薯淀粉 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $110.8K |
| 2024-05-06 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $36.8K |
| 2024-05-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $73.5K |
| 2024-04-23 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $110.1K |
| 2024-04-13 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $33.8K |
| 2024-04-12 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $33.8K |
| 2024-04-11 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $67.7K |
| 2024-04-10 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $68.8K |
| 2024-04-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $68.8K |
| 2024-03-24 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUANDA TP BANG TUONG | 越南 | $37.6K |