Dai Tin Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Đại Tín

36
进口笔数
3
出口笔数
$983.0K
进口金额
$207.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-06
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 4 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 1 笔2026-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 4 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 1 笔2026-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310502391
企查查编码QVNJT6K7ES
成立日期2010-12-07
联系地址436B/70/5 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI TÍN
企业英文名称DAI TIN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址436B/70/5 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu
电话+842822145717
邮箱thuongmaidaitin@gmail.com
官网daitin.net.vn
传真0862647300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
903090辐射检测仪器
903089其他9030仪器
850440静止变流器
854420同轴电缆
854449绝缘电线
903039记录式电表
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
903089其他9030仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$615.6K
瑞典6$129.0K
美国7$114.5K
英国7$64.5K
瑞士2$52.1K
匈牙利1$2.6K
印度2$2.5K
中国3$1.2K
韩国1$933

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$185.0K
瑞典1$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megger Germany GmbH德国9$616.5K电测仪表、辐射检测仪器
Megger Sweden AB瑞典8$181.2K电测仪表、辐射检测仪器
Megger Ltd.英国8$65.6K电测仪表、记录式电表
Megger Ltd.美国3$62.4K记录式电表、电测仪表
Megger Group Ltd.美国3$51.0K辐射检测仪器、记录式电表
Kempston Controls英国1$2.6K其他电气开关、其他电路开关装置
Megger Instruments India Pvt. Ltd.印度2$2.5K辐射检测仪器、电测仪表
2Sk Network & Retail韩国1$933电测仪表
Shenzhen Hangzhi Precision Electronics Co., Ltd.中国1$2161kVA以下变压器、电测仪表

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megger Germany GmbH德国2$185.0K电测仪表、记录式电表
Megger Sweden AB瑞典1$22.4K电测仪表、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08电测仪表MEGGER GERMANY GMBH德国$47.6K
2026-04-08电测仪表MEGGER GERMANY GMBH德国$47.6K
2026-04-08其他9030仪器MEGGER GERMANY GMBH德国$96.6K
2026-04-08其他9030仪器MEGGER GERMANY GMBH德国$96.6K
2026-03-27电测仪表MEGGER LTD英国$2.1K
2026-03-18电测仪表MEGGER LTD美国$1.1K
2026-03-06电测仪表MEGGER LTD英国$4.4K
2025-11-27电测仪表MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD印度$1.2K
2025-11-24辐射检测仪器MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD印度$1.3K
2025-11-24辐射检测仪器MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD印度$42

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他9030仪器MEGGER GERMANY GMBH德国$99.8K
2026-02-06电测仪表MEGGER GERMANY GMBH德国$49.1K
2023-10-10电测仪表MEGGER SWEDEN AB瑞典$22.4K
2023-04-26电测仪表MEGGER GERMANY GMBH德国$36.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Tin Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →