Dai Tin Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Đại Tín
36
进口笔数
3
出口笔数
$983.0K
进口金额
$207.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-06
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310502391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT6K7ES |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | 436B/70/5 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | DAI TIN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436B/70/5 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +842822145717 |
| 邮箱 | thuongmaidaitin@gmail.com |
| 官网 | daitin.net.vn |
| 传真 | 0862647300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $615.6K |
| 瑞典 | 6 | $129.0K |
| 美国 | 7 | $114.5K |
| 英国 | 7 | $64.5K |
| 瑞士 | 2 | $52.1K |
| 匈牙利 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 3 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $933 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $185.0K |
| 瑞典 | 1 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megger Germany GmbH | 德国 | 9 | $616.5K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Megger Sweden AB | 瑞典 | 8 | $181.2K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Megger Ltd. | 英国 | 8 | $65.6K | 电测仪表、记录式电表 |
| Megger Ltd. | 美国 | 3 | $62.4K | 记录式电表、电测仪表 |
| Megger Group Ltd. | 美国 | 3 | $51.0K | 辐射检测仪器、记录式电表 |
| Kempston Controls | 英国 | 1 | $2.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Megger Instruments India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.5K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| 2Sk Network & Retail | 韩国 | 1 | $933 | 电测仪表 |
| Shenzhen Hangzhi Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megger Germany GmbH | 德国 | 2 | $185.0K | 电测仪表、记录式电表 |
| Megger Sweden AB | 瑞典 | 1 | $22.4K | 电测仪表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $47.6K |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $47.6K |
| 2026-04-08 | 其他9030仪器 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $96.6K |
| 2026-04-08 | 其他9030仪器 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $96.6K |
| 2026-03-27 | 电测仪表 | MEGGER LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 电测仪表 | MEGGER LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 电测仪表 | MEGGER LTD | 英国 | $4.4K |
| 2025-11-27 | 电测仪表 | MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 辐射检测仪器 | MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 辐射检测仪器 | MEGGER INSTRUMENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他9030仪器 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $99.8K |
| 2026-02-06 | 电测仪表 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $49.1K |
| 2023-10-10 | 电测仪表 | MEGGER SWEDEN AB | 瑞典 | $22.4K |
| 2023-04-26 | 电测仪表 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $36.1K |