LMS Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 材料测试机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LMS TECHNOLOGIES VIệT NAM

364
进口笔数
97
出口笔数
$6.36M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-15
最近出口
27
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.5K · 5 笔出口 $106.4K · 2 笔2023-10进口 $457.2K · 8 笔出口 $608.9K · 2 笔2023-11进口 $174.6K · 8 笔出口 $185.6K · 3 笔2023-12进口 $86.9K · 10 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-01进口 $96.8K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $42.5K · 6 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-03进口 $126.4K · 8 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-04进口 $71.2K · 8 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-05进口 $265.6K · 11 笔出口 $195.8K · 1 笔2024-06进口 $111.8K · 16 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-07进口 $169.1K · 7 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-08进口 $180.6K · 13 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-09进口 $63.8K · 8 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $131.0K · 9 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-11进口 $360.2K · 17 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-12进口 $305.2K · 10 笔出口 $53.6K · 5 笔2025-01进口 $121.5K · 4 笔出口 $146.8K · 2 笔2025-02进口 $122.4K · 13 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-03进口 $65.2K · 9 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-04进口 $89.6K · 7 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-05进口 $199.9K · 12 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $294.1K · 10 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-07进口 $22.5K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-08进口 $44.8K · 7 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-09进口 $80.3K · 8 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $197.4K · 12 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-11进口 $71.2K · 11 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $41.6K · 7 笔出口 $36.0K · 3 笔2026-01进口 $119.2K · 9 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-02进口 $134.5K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $264.4K · 16 笔出口 $471.0K · 2 笔2026-04进口 $471.9K · 5 笔出口 $141.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.5K · 5 笔出口 $106.4K · 2 笔2023-10进口 $457.2K · 8 笔出口 $608.9K · 2 笔2023-11进口 $174.6K · 8 笔出口 $185.6K · 3 笔2023-12进口 $86.9K · 10 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-01进口 $96.8K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $42.5K · 6 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-03进口 $126.4K · 8 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-04进口 $71.2K · 8 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-05进口 $265.6K · 11 笔出口 $195.8K · 1 笔2024-06进口 $111.8K · 16 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-07进口 $169.1K · 7 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-08进口 $180.6K · 13 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-09进口 $63.8K · 8 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $131.0K · 9 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-11进口 $360.2K · 17 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-12进口 $305.2K · 10 笔出口 $53.6K · 5 笔2025-01进口 $121.5K · 4 笔出口 $146.8K · 2 笔2025-02进口 $122.4K · 13 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-03进口 $65.2K · 9 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-04进口 $89.6K · 7 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-05进口 $199.9K · 12 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $294.1K · 10 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-07进口 $22.5K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-08进口 $44.8K · 7 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-09进口 $80.3K · 8 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $197.4K · 12 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-11进口 $71.2K · 11 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $41.6K · 7 笔出口 $36.0K · 3 笔2026-01进口 $119.2K · 9 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-02进口 $134.5K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $264.4K · 16 笔出口 $471.0K · 2 笔2026-04进口 $471.9K · 5 笔出口 $141.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313090844
企查查编码QVNRU30UX6
成立日期2015-01-06
联系地址Phòng 6.7C, Tầng 6, Tòa nhà E.Town 2, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LMS TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称LMS TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 6.7C, Tầng 6, Tòa nhà E.Town 2, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842835515898
传真02835515897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本67.036亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
732690其他钢铁制品
902480非金属测试机
902789分析仪器
854231处理器及控制器
902410金属测试机
853710电力控制板
850131750W以下直流电机
854233集成电路放大器
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
902480非金属测试机
732690其他钢铁制品
850131750W以下直流电机
854231处理器及控制器
902789分析仪器
902410金属测试机
902219非医用X射线设备
848340齿轮及变速器
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本166$3.15M
德国112$2.21M
中国43$537.7K
荷兰32$332.9K
美国18$111.7K
英国5$11.8K
菲律宾1$675
新加坡2$593
中国台湾1$176
奥地利1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$2.54M
日本3$139.5K
德国10$137.9K
泰国1$105.5K
新加坡7$36.0K
美国2$32.3K
中国1$28.1K
荷兰1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本179$2.96M切片机零件、第90章仪器零件
Netzsch Gerätebau Gmbh德国37$907.0K切片机零件、分析仪器
Thermo Electron (Karlsruhe) GmbH德国27$771.7K分析仪器、切片机零件
ae2e0257978cfcd8fe033955a356506111$607.8K
Gottfert Werkstoff Prüfmaschinen GmbH德国8$229.8K非金属测试机、液体流量计
Innovatest Europe B.V.荷兰26$196.8K金属测试机、材料测试机零件
Shimadzu Corporation日本6$142.6K钢铁螺钉螺栓、其他固定电容器
Grip Engineering Thuemler Gmbh德国10$34.5K其他钢铁制品、其他钢铁管件
LMS Technologies Pte. Ltd.新加坡10$28.0K非轻质石油、液体过滤机械
Netzsch Gerätebau GmbH德国14$20.8K切片机零件、分析仪器

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南14$491.9K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南11$178.1K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Shimadzu Corporation日本2$136.3K材料测试机零件、X射线装置及零件
Netzsch Gerätebau Gmbh德国7$124.6K分析仪器、切片机零件
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$64.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南3$46.8K其他塑料制品、通信设备零件
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南2$39.2K其他纺织制品、其他钢铁制品
Electronic Instrument Research Ltd.美国2$32.3K非金属测试机、材料测试机零件
LMS Technologies Pte. Ltd.新加坡5$21.2K其他钢铁制品、其他测量仪器
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$11.9KPVC塑料板材、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19分析仪器SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$37.0K
2026-04-19分析仪器SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$37.0K
2026-04-16其他钢铁制品SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$3.5K
2026-04-16其他钢铁制品SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$3.5K
2026-04-14金属测试机SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$113.0K
2026-04-14金属测试机SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$113.0K
2026-04-06非金属测试机SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$51.5K
2026-04-06非金属测试机SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$51.5K
2026-04-01分析仪器THERMO ELECTRON (KARLSRUHE) GMBH德国$30.9K
2026-04-01分析仪器THERMO ELECTRON (KARLSRUHE) GMBH德国$30.9K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15含CPU和I/O的ADP设备RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$1.6K
2026-04-09非金属测试机NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH)越南$80.1K
2026-04-09分析仪器DATAPHYSICS INSTRUMENTS GMBH德国$9.9K
2026-04-07分析仪器TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$49.8K
2026-03-24非金属测试机Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$21.0K
2026-03-11非医用X射线设备HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$450.0K
2026-02-02衡器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$264
2026-02-02材料测试机零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-01-07非金属测试机MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD越南$29.5K
2025-12-11材料测试机零件Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

LMS Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →