LMS Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LMS TECHNOLOGIES VIệT NAM
388
进口笔数
179
出口笔数
$6.77M
进口金额
$6.00M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
24
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313090844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU30UX6 |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Phòng 6.7C, Tầng 6, Tòa nhà E.Town 2, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LMS TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LMS TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.7C, Tầng 6, Tòa nhà E.Town 2, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842835515898 |
| 传真 | 02835515897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.036亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 172 | $3.38M |
| 德国 | 122 | $2.29M |
| 中国 | 46 | $595.5K |
| 荷兰 | 34 | $374.6K |
| 美国 | 19 | $112.3K |
| 英国 | 5 | $11.8K |
| 菲律宾 | 1 | $675 |
| 新加坡 | 4 | $663 |
| 中国台湾 | 1 | $176 |
| 奥地利 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $5.50M |
| 日本 | 3 | $139.5K |
| 德国 | 10 | $137.9K |
| 泰国 | 1 | $105.5K |
| 新加坡 | 8 | $46.0K |
| 美国 | 2 | $32.3K |
| 中国 | 1 | $28.1K |
| 荷兰 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | 197 | $3.85M | 切片机零件、色谱仪 |
| Netzsch Gerätebau Gmbh | 德国 | 55 | $968.7K | 切片机零件、分析仪器 |
| Thermo Electron (Karlsruhe) GmbH | 德国 | 29 | $797.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Innovatest Europe B.V. | 荷兰 | 31 | $303.3K | 金属测试机、材料测试机零件 |
| Gottfert Werkstoff Prüfmaschinen GmbH | 德国 | 10 | $231.7K | 非金属测试机、液体流量计 |
| Shimadzu Corporation | 日本 | 6 | $142.6K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Dataphysics Instruments GmbH | 德国 | 6 | $63.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Grip Engineering Thuemler Gmbh | 德国 | 10 | $34.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| LMS Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $28.0K | 非轻质石油、切片机零件 |
| Innovatest Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.6K | 金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.02M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 13 | $210.2K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $210.2K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $158.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Netzsch Gerätebau Gmbh | 德国 | 8 | $125.6K | 切片机零件、分析仪器 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 4 | $78.4K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $37.5K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| LMS Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $31.2K | 矿物处理机器、其他测量仪器 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.8K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 分析仪器 | Thermo Electron (Karlsruhe) GmbH | 德国 | $25.3K |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Innovatest Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-12 | 金属测试机 | Innovatest Europe B.V. | 荷兰 | $41.4K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $10.6K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $458 |
| 2026-06-01 | 棉窄幅布 | Gottfert Werkstoff Prüfmaschinen GmbH | 德国 | $231 |
| 2026-05-28 | 切片机零件 | Netzsch Gerätebau Gmbh | 德国 | $9.2K |
| 2026-05-28 | 材料测试机零件 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Netzsch Gerätebau Gmbh | 德国 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 非金属测试机 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $37.0K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-06-26 | 750W以下直流电机 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-15 | X射线装置及零件 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-12 | 750W以下直流电机 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-06-12 | X射线装置及零件 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-04 | 材料测试机零件 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-03 | 材料测试机零件 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-05-20 | 分析仪器 | LMS Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-05-12 | 分析仪器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $63.9K |