GWANGJIN VINA HCM CO LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GWANGJIN VINA HCM
14
进口笔数
53
出口笔数
$33.8K
进口金额
$414.2K
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-02-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603578861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0520PC |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN An Phước (Thuê lại nhà xưởng của CÔNG TY TNHH JC VINA), Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GWANGJIN VINA HCM |
| 企业英文名称 | GWANGJIN VINA HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02513520067 |
| 邮箱 | hoadonbanhang.gw2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 136.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $31.9K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $414.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | 11 | $29.3K | 其他单丝、高强度尼龙纱 |
| Kwangseong PKC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 晶粒取向硅钢、硅锰钢丝 |
| NIPPON SEAL HK CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 吸尘器零件、针刺毡呢 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 26 | $198.7K | 通信设备零件、电力控制板 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | 26 | $198.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA | 越南 | 1 | $16.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-06-10 | 晶粒取向硅钢 | KWANGSUNG PKC CO LTD | 韩国 | $979 |
| 2024-06-10 | 硅锰钢丝 | KWANGSUNG PKC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2024-05-29 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-04-17 | 其他工业用纺织品 | NIPPON SEAL HK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-26 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-01-02 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-11-16 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-10-03 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-08-29 | 其他单丝 | HYUN DAE PLASTIC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-02-24 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA | 越南 | $10.5K |
| 2026-02-24 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA | 越南 | $6.4K |
| 2023-06-21 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $331 |
| 2023-06-21 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $282 |
| 2023-06-20 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $282 |
| 2023-06-20 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $331 |
| 2023-06-13 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $252 |
| 2023-06-09 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $252 |