Nam Long Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
8
进口笔数
219
出口笔数
$151.4K
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311994403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG9QPJ8 |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Phòng 802, Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM LONG TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM LONG TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84873008666 |
| 传真 | 0862885138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845951 | 数控膝式铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $151.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 217 | $111.3K |
| 日本 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE DESIGNERS LIMITED | 印度 | 2 | $78.1K | 数控卧式车床、机床零件 |
| Micromatic Machine (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 数控卧式车床、数控钻床 |
| KTA Spindle Toolings | 印度 | 4 | $1.3K | 机床零件附件、商业广告材料 |
| KTA Spindle Toolings | 印度 | 1 | $31 | 机床零件附件、不可调扳手 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 72 | $53.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 41 | $15.2K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $11.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 26 | $6.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.0K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.2K | 易切削钢棒、可互换钻具 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $785 | 可互换钻具、可互换工具 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167 | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 数控膝式铣床 | Micromatic Machine (Shanghai) Co., Ltd. | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 数控膝式铣床 | Micromatic Machine (Shanghai) Co., Ltd. | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-06 | 数控膝式铣床 | Micromatic Machine (Shanghai) Co., Ltd. | 印度 | $36.0K |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $82 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $16 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $119 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $29 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $16 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $208 |
| 2026-01-30 | 机床零件附件 | KTA Spindle Toolings | 印度 | $16 |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他锯片 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $793 |
| 2026-04-23 | 金属精加工机床 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-23 | 工业称重机30-5000公斤 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-04-14 | 可互换钻具 | Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | $47 |