NAM DANG TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam Đăng
11
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310909589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7DCV9Y |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | 485/1/6 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM ĐĂNG |
| 企业英文名称 | NAM DANG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Hưng Phước 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906363107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $59.6K |
| 印度 | 2 | $19.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | 4 | $42.6K | 其他加工毛皮、加工牛马皮革 |
| Anchor Leather Finishers | 印度 | 2 | $19.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JK IMPEX | 中国 | 1 | $11.4K | 加工牛马皮革、未加工钻石 |
| HAINING YOUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 重型无纺布、毛圈织物 |
| LEATHER CHANNEL | 孟加拉国 | 1 | $5.0K | 湿牛马皮革 |
| WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 染色合成针织布、纺织废料 |
| PT PUTRA PILE INDAH | 印度尼西亚 | 1 | $16 | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-20 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-12 | 毛圈织物 | HAINING YOUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-03-26 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-26 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-04 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-16 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-16 | 加工牛马皮革 | CARINA ELITE TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-23 | 加工牛马皮革 | ANCHOR LEATHER FINISHERS | 印度 | $5.9K |
| 2024-03-27 | 加工牛马皮革 | Anchor Leather Finishers | 印度 | $1.2K |