Phuong Thien Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG THIêN VINA
15
进口笔数
0
出口笔数
$89.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110570267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB398P4 |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 128A, Đường 286 Thu Thuỷ, Xã Xuân Thu, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG THIÊN VINA |
| 企业英文名称 | PHUONG THIEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59 Xóm Đình Thôn Thu Thuỷ, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0362116866 |
| 邮箱 | phuongthienvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $89.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 橡胶废碎料 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 橡胶废碎料 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 铜废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-23 | 钢铁废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 铝废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-23 | 铜废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 其他塑料废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $855 |
| 2025-12-23 | 铝废料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 橡胶废碎料 | HILIM SCG VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-06 | 其他塑料废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $313 |