Anchanglink Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 530 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ANCHANGLINK
245
进口笔数
530
出口笔数
$19.45M
进口金额
$31.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22MA2B0 |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ANCHANGLINK |
| 企业英文名称 | ANCHANGLINK ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 1G –Lô A1,Khu Công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84388078858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 282741 | 氯化氧铜 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 244 | $19.43M |
| 越南 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 426 | $26.44M |
| 印度 | 103 | $4.93M |
| 中国 | 1 | $112.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 240 | $19.37M | 印刷电路、衬背铜箔 |
| Jiangsu Fortune International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $22.6K | 印刷电路 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Hongyuan Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他碳酸盐、铜氧化物氢氧化物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 400 | $26.38M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | 103 | $4.93M | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.4K | 印刷电路 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $44.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186 | LED发光二极管、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $794 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $547 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Anchanglink Electronic (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $14 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $76 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $106 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $101 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $152 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $152 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $24 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $14 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $24 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Kumho HT India Pvt. Ltd. | 印度 | $101 |