VPIC Viet Phat Mechanical Tools & Healthcare Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DụNG Cụ Cơ KHí Và Y Tế VPIC VIệT PHáT

259
进口笔数
730
出口笔数
$2.96M
进口金额
$195.34M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
44
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.5K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2023-09进口 $96.1K · 5 笔出口 $54.4K · 20 笔2023-10进口 $31.3K · 5 笔出口 $81.5K · 21 笔2023-11进口 $111.3K · 10 笔出口 $61.2K · 18 笔2023-12进口 $46.0K · 7 笔出口 $69.7K · 22 笔2024-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $49.9K · 16 笔2024-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-03进口 $35.0K · 4 笔出口 $75.3K · 21 笔2024-04进口 $54.2K · 8 笔出口 $59.6K · 20 笔2024-05进口 $24.3K · 4 笔出口 $56.9K · 20 笔2024-06进口 $59.5K · 6 笔出口 $71.0K · 20 笔2024-07进口 $124.8K · 9 笔出口 $78.4K · 29 笔2024-08进口 $46.0K · 9 笔出口 $61.9K · 16 笔2024-09进口 $10.4K · 5 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-10进口 $51.9K · 8 笔出口 $56.3K · 20 笔2024-11进口 $26.6K · 8 笔出口 $98.3K · 25 笔2024-12进口 $206.4K · 9 笔出口 $77.2K · 20 笔2025-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $67.3K · 19 笔2025-02进口 $67.8K · 10 笔出口 $87.0K · 22 笔2025-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $91.7K · 21 笔2025-04进口 $81.4K · 9 笔出口 $79.0K · 18 笔2025-05进口 $12.1K · 6 笔出口 $59.6K · 22 笔2025-06进口 $113.9K · 4 笔出口 $67.0K · 15 笔2025-07进口 $7.5K · 5 笔出口 $71.2K · 23 笔2025-08进口 $164.7K · 8 笔出口 $85.5K · 20 笔2025-09进口 $24.7K · 6 笔出口 $60.1K · 18 笔2025-10进口 $139.2K · 12 笔出口 $94.0K · 21 笔2025-11进口 $87.3K · 10 笔出口 $78.3K · 17 笔2025-12进口 $152.3K · 10 笔出口 $65.0K · 17 笔2026-01进口 $33.5K · 10 笔出口 $75.2K · 16 笔2026-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $41.9K · 11 笔2026-03进口 $59.1K · 7 笔出口 $61.9K · 19 笔2026-04进口 $429.8K · 6 笔出口 $199.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.5K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2023-09进口 $96.1K · 5 笔出口 $54.4K · 20 笔2023-10进口 $31.3K · 5 笔出口 $81.5K · 21 笔2023-11进口 $111.3K · 10 笔出口 $61.2K · 18 笔2023-12进口 $46.0K · 7 笔出口 $69.7K · 22 笔2024-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $49.9K · 16 笔2024-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-03进口 $35.0K · 4 笔出口 $75.3K · 21 笔2024-04进口 $54.2K · 8 笔出口 $59.6K · 20 笔2024-05进口 $24.3K · 4 笔出口 $56.9K · 20 笔2024-06进口 $59.5K · 6 笔出口 $71.0K · 20 笔2024-07进口 $124.8K · 9 笔出口 $78.4K · 29 笔2024-08进口 $46.0K · 9 笔出口 $61.9K · 16 笔2024-09进口 $10.4K · 5 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-10进口 $51.9K · 8 笔出口 $56.3K · 20 笔2024-11进口 $26.6K · 8 笔出口 $98.3K · 25 笔2024-12进口 $206.4K · 9 笔出口 $77.2K · 20 笔2025-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $67.3K · 19 笔2025-02进口 $67.8K · 10 笔出口 $87.0K · 22 笔2025-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $91.7K · 21 笔2025-04进口 $81.4K · 9 笔出口 $79.0K · 18 笔2025-05进口 $12.1K · 6 笔出口 $59.6K · 22 笔2025-06进口 $113.9K · 4 笔出口 $67.0K · 15 笔2025-07进口 $7.5K · 5 笔出口 $71.2K · 23 笔2025-08进口 $164.7K · 8 笔出口 $85.5K · 20 笔2025-09进口 $24.7K · 6 笔出口 $60.1K · 18 笔2025-10进口 $139.2K · 12 笔出口 $94.0K · 21 笔2025-11进口 $87.3K · 10 笔出口 $78.3K · 17 笔2025-12进口 $152.3K · 10 笔出口 $65.0K · 17 笔2026-01进口 $33.5K · 10 笔出口 $75.2K · 16 笔2026-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $41.9K · 11 笔2026-03进口 $59.1K · 7 笔出口 $61.9K · 19 笔2026-04进口 $429.8K · 6 笔出口 $199.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号3603391655
企查查编码QVNFXPJ7QF
成立日期2016-07-12
联系地址Số 1, đường Ngũ Phúc 5, ấp Ngũ Phúc, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
企业英文名称VPIC VIET PHAT MECHANICAL TOOLS AND HEALTHCARE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường Ngũ Phúc 5, ấp Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话02512860688
邮箱hanhchinh@vietphat-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
853710电力控制板
740821黄铜丝
842121水净化机械
401693非泡沫橡胶密封件
391400聚合物离子交换剂
732690其他钢铁制品
690390其他耐火陶瓷
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
680430手工磨刀石
320910丙烯酸/乙烯涂料
731819其他螺纹紧固件
820320钳子镊子
960340油漆刷及滚筒
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.27M
日本83$1.09M
中国台湾92$542.0K
泰国2$33.4K
英国1$13.2K
丹麦1$9.4K
中国香港1$2.5K
韩国3$1.3K
德国1$900
西班牙1$556

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南720$195.31M
中国1$16.0K
日本7$4.5K
美国1$1.1K
加拿大1$587

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.日本77$1.01M电力控制板、机床零件
Wuhu Truchum Alloy Copper Co., Ltd.中国16$571.1K黄铜丝、7mm以下铝合金丝
Kai'an (Ningbo) Metal Technology Co., Ltd.中国16$277.3K黄铜丝、聚合物离子交换剂
STARPOINT INC中国台湾35$176.4K金属加工机刀、可互换工具
FANDER CUTTING TOOLS CO中国台湾17$73.0K金属加工机刀、可互换钻具
HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$56.1K医用家具、贱金属脚轮
Jiashan Yongfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$49.9K其他塑料制品、其他钢材型材
ACCUTEX TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾22$12.4K放电加工机床、黄铜丝
Shenzhen Kesen Metal Trading Co., Ltd.中国10$10.6K机床零件、阀门龙头
ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾5$5.5K机床零件8456-8465、机床零件附件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南416$149.84M电动机及零件、其他纸制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南50$43.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南82$129.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879)越南13$77.0K电动机及零件、木制包装容器
Annex Electronics Co., Ltd.越南34$66.2K其他塑料包装制品、电器装置零件
Elensys Co., Ltd.越南14$50.1K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南24$49.9K其他钢铁制品、其他铝制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南19$42.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南23$22.9K金属加工机刀、铝合金型材
Vietnam Mie Co., Ltd.越南25$17.1K其他钢铁制品、其他聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$166
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-04-21水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$166
2026-04-20聚合物离子交换剂KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-20聚合物离子交换剂KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-15水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-15水净化机械KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K

出口(共 730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非泡沫橡胶密封件LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$306
2026-04-24钢铁螺钉螺栓LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$5
2026-04-24其他钢铁管件LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$14
2026-04-24螺纹螺母LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$1
2026-04-24手工磨刀石LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$53
2026-04-24其他擦亮剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$24
2026-04-24非泡沫橡胶密封件LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$129
2026-04-24钢铁螺钉螺栓LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$5
2026-04-24非泡沫橡胶密封件LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$46
2026-04-24其他螺纹紧固件LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

VPIC Viet Phat Mechanical Tools & Healthcare Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →