VPIC Viet Phat Mechanical Tools & Healthcare Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DụNG Cụ Cơ KHí Và Y Tế VPIC VIệT PHáT
259
进口笔数
730
出口笔数
$2.96M
进口金额
$195.34M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
44
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603391655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXPJ7QF |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Số 1, đường Ngũ Phúc 5, ấp Ngũ Phúc, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VPIC VIET PHAT MECHANICAL TOOLS AND HEALTHCARE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Ngũ Phúc 5, ấp Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02512860688 |
| 邮箱 | hanhchinh@vietphat-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.27M |
| 日本 | 83 | $1.09M |
| 中国台湾 | 92 | $542.0K |
| 泰国 | 2 | $33.4K |
| 英国 | 1 | $13.2K |
| 丹麦 | 1 | $9.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 3 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $900 |
| 西班牙 | 1 | $556 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 720 | $195.31M |
| 中国 | 1 | $16.0K |
| 日本 | 7 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $587 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seibu Electric & Machinery Co., Ltd. | 日本 | 77 | $1.01M | 电力控制板、机床零件 |
| Wuhu Truchum Alloy Copper Co., Ltd. | 中国 | 16 | $571.1K | 黄铜丝、7mm以下铝合金丝 |
| Kai'an (Ningbo) Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $277.3K | 黄铜丝、聚合物离子交换剂 |
| STARPOINT INC | 中国台湾 | 35 | $176.4K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| FANDER CUTTING TOOLS CO | 中国台湾 | 17 | $73.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $56.1K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Jiashan Yongfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.9K | 其他塑料制品、其他钢材型材 |
| ACCUTEX TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 22 | $12.4K | 放电加工机床、黄铜丝 |
| Shenzhen Kesen Metal Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.6K | 机床零件、阀门龙头 |
| ECHAINTOOL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 5 | $5.5K | 机床零件8456-8465、机床零件附件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 416 | $149.84M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 50 | $43.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $129.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | 13 | $77.0K | 电动机及零件、木制包装容器 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 34 | $66.2K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.1K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $49.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 19 | $42.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $22.9K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 25 | $17.1K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-20 | 聚合物离子交换剂 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物离子交换剂 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | KSPARK ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $38 |