TPM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tpm
3
进口笔数
0
出口笔数
$178.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104913759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDT39BE |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TPM |
| 企业英文名称 | TPM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913088099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $178.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU ONE TOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $170.0K | 卫生用品、拉链零件 |
| FOSHAN SUK PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 万用表、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 包装机械 | JIANGSU ONE TOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $98.0K |
| 2025-06-30 | 食品加工机械 | JIANGSU ONE TOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2024-08-05 | 包装机械 | FOSHAN SUK PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-01-19 | 其他非显像管显示器 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-19 | 其他电气设备 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.6K |