Hozentech Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dịch Vụ Thương Mại Hozentech
- 邮箱4
- Facebook1
6
进口笔数
15
出口笔数
$11.5K
进口金额
$79.6K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312191663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C2GVDF |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | 135/7 Ấp 5, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOZENTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903148456 |
| 邮箱 | service@hozentech.com.vn |
| 官网 | www.hozentech.com.vn |
| 传真 | 0866756349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $66.7K |
| 越南 | 11 | $7.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Qingdao Ahead Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 发动机泵、其他气泵 |
| Flygoo Eco Technologies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他电气设备、气体发生器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $62.6K | 电动车、车身零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.5K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| BDH TMH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 种用家鸡蛋、阀门龙头 |
| PT INFOLLIANCE ENERGI INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $4.1K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 分析仪器 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-13 | 分析仪器 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-29 | 喷雾机零件 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $240 |
| 2023-07-07 | 过滤净化器零件 | FLYGOO ECO TECHNOLOGIES (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-07 | 过滤净化器零件 | FLYGOO ECO TECHNOLOGIES (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $962 |
| 2023-05-05 | 过滤净化器零件 | QINGDAO AHEAD ELECTRIC CO LTD | 中国 | $649 |
| 2023-05-05 | 过滤净化器零件 | QINGDAO AHEAD ELECTRIC CO LTD | 中国 | $629 |
| 2023-05-05 | 过滤净化器零件 | QINGDAO AHEAD ELECTRIC CO LTD | 中国 | $239 |
| 2023-05-05 | 过滤净化器零件 | QINGDAO AHEAD ELECTRIC CO LTD | 中国 | $994 |
| 2023-05-05 | 过滤净化器零件 | QINGDAO AHEAD ELECTRIC CO LTD | 中国 | $799 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水净化机械 | PT INFOLLIANCE ENERGI INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | PT INFOLLIANCE ENERGI INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-09-09 | 水净化机械 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $62.6K |
| 2025-08-21 | 工业清洁制剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-08-21 | 其他油类添加剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $369 |
| 2025-08-19 | 其他油类添加剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $369 |
| 2025-08-19 | 工业清洁制剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-01-21 | 工业清洁制剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $394 |
| 2025-01-20 | 工业清洁制剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $394 |