Thaha Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thaha Việt Nam

2
进口笔数
99
出口笔数
$43.8K
进口金额
$472.2K
出口金额
2024-01-25
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $68.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $68.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312881674
企查查编码QVNUEQX78N
成立日期2014-08-05
联系地址398B Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAHA VIỆT NAM
企业英文名称THAHA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址398B Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842854116661
传真0854116662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840490锅炉辅件
721590其他钢棒材
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732510非可锻铸铁件
840290锅炉零件
841410真空泵
842199过滤净化器零件
848140安全阀
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
840490锅炉辅件
381600耐火混合料
902690流量压力检测零件
721590其他钢棒材
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
840290锅炉零件
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$43.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$472.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd.中国2$43.8K功能机器零件、切片机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南31$217.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南25$112.0K瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南24$108.1K纺织纱线筒管、其他纸制品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南14$29.0K印刷标签、机织标签
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港3$3.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南2$2.2K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25液体流量计MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$960
2024-01-25锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2024-01-25非螺纹垫圈MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$30
2024-01-25交通控制设备MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$10.2K
2024-01-25锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$300
2024-01-25离合器联轴器MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$124
2024-01-25离合器联轴器MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$348
2024-01-25非螺纹钢销MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$216
2024-01-25锅炉零件MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2024-01-25液体流量计MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD中国$985

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$2.0K
2026-01-05零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$2.0K
2025-10-28零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$3.9K
2025-10-27零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$3.9K
2025-09-26零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$3.9K
2025-09-25零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$3.9K
2025-07-09零售清洁粉剂BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2025-07-03零售清洁粉剂CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$3.1K
2025-06-30零售清洁粉剂FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$2.0K
2025-06-25零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Thaha Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →