Thaha Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thaha Việt Nam
2
进口笔数
99
出口笔数
$43.8K
进口金额
$472.2K
出口金额
2024-01-25
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312881674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEQX78N |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | 398B Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAHA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 398B Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842854116661 |
| 传真 | 0854116662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $472.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 功能机器零件、切片机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 31 | $217.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $112.0K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $108.1K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 14 | $29.0K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 3 | $3.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 液体流量计 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-01-25 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-25 | 非螺纹垫圈 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-25 | 交通控制设备 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-01-25 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-25 | 离合器联轴器 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-01-25 | 离合器联轴器 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2024-01-25 | 非螺纹钢销 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-01-25 | 锅炉零件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-25 | 液体流量计 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $985 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-28 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-27 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-26 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-25 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-07-09 | 零售清洁粉剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-03 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-30 | 零售清洁粉剂 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-25 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $7.9K |