FGC Industrial Technology Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP FGC
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$900.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NY71D3 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Gạch, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP FGC |
| 企业英文名称 | FGC INDUSTRIAL TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84987766060 |
| 邮箱 | hoangtung2187h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $899.7K |
| 中国台湾 | 1 | $333 |
| 中国 | 1 | $58 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $417.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $198.3K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 52 | $195.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $32.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $31.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.6K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $333 | 金属加工机刀 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $148 | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |