FGC Industrial Technology Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP FGC

0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$900.1K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801181069
企查查编码QVN0NY71D3
成立日期2016-05-10
联系地址Thôn Gạch, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP FGC
企业英文名称FGC INDUSTRIAL TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING CO. LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+84987766060
邮箱hoangtung2187h@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
391990自粘塑料片
760612铝合金板材
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南267$899.7K
中国台湾1$333
中国1$58

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南105$417.5K其他电子IC、印刷电路
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南22$198.3K其他塑料制品、其他固定电容器
Meiko Electronics Co., Ltd.越南52$195.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南34$32.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南38$31.4K其他塑料制品、ABS共聚物
Uniden Vietnam Ltd.越南6$15.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南4$4.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.6K造纸机械零件、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM中国台湾1$333金属加工机刀
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$148铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-28其他风扇MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$415
2026-04-28贱金属配件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-28其他风扇MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$415
2026-04-28其他钢铁管件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-28其他风扇MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$140
2026-04-28贱金属配件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-28其他钢铁管件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$226
2026-04-28其他风扇MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$140
2026-04-28其他钢铁管件MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$226

相关企业 · 同类产品

FGC Industrial Technology Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →