ICD International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Quốc tế ICD

92
进口笔数
140
出口笔数
$1.77M
进口金额
$899.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-10进口 $123.6K · 4 笔出口 $30.2K · 7 笔2023-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $77.8K · 4 笔出口 $123.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 1 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-08进口 $59.0K · 3 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-09进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-01进口 $108.2K · 4 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-02进口 $46.4K · 3 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-05进口 $493 · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $57.2K · 5 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-07进口 $75.1K · 4 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-08进口 $153.2K · 3 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-09进口 $127.0K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $69.9K · 3 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-12进口 $90.9K · 5 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $36.8K · 7 笔2026-03进口 $67.5K · 4 笔出口 $22.3K · 5 笔2026-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $39.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-10进口 $123.6K · 4 笔出口 $30.2K · 7 笔2023-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2023-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $77.8K · 4 笔出口 $123.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 1 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-08进口 $59.0K · 3 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-09进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-01进口 $108.2K · 4 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-02进口 $46.4K · 3 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-05进口 $493 · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $57.2K · 5 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-07进口 $75.1K · 4 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-08进口 $153.2K · 3 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-09进口 $127.0K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $69.9K · 3 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-12进口 $90.9K · 5 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $36.8K · 7 笔2026-03进口 $67.5K · 4 笔出口 $22.3K · 5 笔2026-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $39.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102328488
企查查编码QVN8XKATXM
成立日期2007-07-26
联系地址Số 27 lô 1C, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ICD
企业英文名称ICD INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 Lô 1C KĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842437868794
邮箱truong.nm@icdvn.com
官网www.icdvn.com
传真0437868781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
701990其他玻璃纤维
842139气体过滤机械
851762通信设备
380210活性碳
844332单功能打印机
847149其他自动数据处理系统
851771通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
852910天线及发射器

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
701990其他玻璃纤维
842139气体过滤机械
380210活性碳
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
845380皮革加工机械
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚43$1.07M
美国11$241.8K
英国2$125.9K
意大利5$66.4K
法国4$52.3K
德国4$50.9K
丹麦8$40.9K
韩国3$38.6K
中国8$26.1K
日本2$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$896.4K
美国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
American Air Filter Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚44$1.07M气体过滤机械、过滤净化器零件
Digital Signal Products, Inc.美国4$203.3K通信设备、通信设备零件
Park Air Systems Ltd.英国2$125.9K通信设备、头戴耳机及耳塞
Guntermann & Drunck GmbH Systementwicklung德国4$50.9K其他自动数据处理部件、自动数据处理输入输出单元
Polomarconi IT S.p.A.意大利2$42.5K天线及发射器、电镀设备
Wide Corp. Corporation韩国2$33.3K非CRT电脑显示器、非CRT显示器
His Hermieu International Supply美国2$28.0K单功能打印机
SpecialtyIT Inc.美国2$9.1K其他自动数据处理系统、电测仪表
ZWORKSTATIONS, Inc.美国3$7.8K其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元
Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.新加坡3$5.1K通信设备零件、天线及发射器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南25$234.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南25$199.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南20$194.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南18$177.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$31.5K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南7$12.2K其他液化石油气、其他塑料制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南8$11.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南5$5.9K贱金属配件、其他钢铁制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$434其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$255
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$255
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$705
2026-04-28过滤净化器零件Clean Tech Korea Co., Ltd.韩国$705
2026-04-23过滤净化器零件American Air Filter Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$332
2026-04-23过滤净化器零件American Air Filter Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$991
2026-04-23气体过滤机械American Air Filter Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$1.5K
2026-04-23过滤净化器零件American Air Filter Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$45

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23过滤净化器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$7.2K
2026-04-23过滤净化器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$84
2026-04-23过滤净化器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.3K
2026-04-23过滤净化器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$474
2026-04-20过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$628
2026-04-02过滤净化器零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.7K
2026-04-02过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-04-02过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$466
2026-04-02过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$568
2026-04-02过滤净化器零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

ICD International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →