ICD International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Quốc tế ICD
103
进口笔数
163
出口笔数
$4.94M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-16
最近出口
35
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102328488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XKATXM |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | Số 27 lô 1C, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ICD |
| 企业英文名称 | ICD INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Lô 1C KĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842437868794 |
| 邮箱 | truong.nm@icdvn.com |
| 官网 | www.icdvn.com |
| 传真 | 0437868781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851762 | 通信设备 |
| 380210 | 活性碳 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 380210 | 活性碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $4.19M |
| 美国 | 12 | $251.0K |
| 英国 | 2 | $125.9K |
| 意大利 | 6 | $83.2K |
| 法国 | 4 | $52.3K |
| 德国 | 4 | $50.9K |
| 丹麦 | 8 | $40.9K |
| 韩国 | 3 | $38.6K |
| 中国 | 9 | $28.7K |
| 日本 | 2 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $1.11M |
| 美国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 51 | $4.13M | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Digital Signal Products, Inc. | 美国 | 4 | $203.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Park Air Systems Ltd. | 英国 | 2 | $125.9K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| ROHDE & SCHWARZ MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $78.9K | 电气设备零件、通信设备 |
| Polomarconi IT S.p.A. | 意大利 | 3 | $59.4K | 天线及发射器、电镀设备 |
| Guntermann & Drunck GmbH Systementwicklung | 德国 | 4 | $50.9K | 其他自动数据处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
| Wide Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $33.3K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| His Hermieu International Supply | 美国 | 2 | $28.0K | 单功能打印机 |
| ZWORKSTATIONS, Inc. | 美国 | 3 | $7.8K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.1K | 通信设备零件、天线及发射器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $280.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $268.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 30 | $253.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $210.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 通信设备 | ROHDE & SCHWARZ MALAYSIA SDN BHD | 罗马尼亚 | $16.0K |
| 2026-06-10 | 贱金属配件 | NRG HONG KONG LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-08 | 其他玻璃纤维 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $330 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $370 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $163 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $680 |
| 2026-06-08 | 气体过滤机械 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $10.3K |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | $483 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-06-16 | 其他玻璃纤维 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $15.9K |