Le Ngo Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê NGô PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$46.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314419899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56154W3 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 468/9 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ NGÔ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 468/9 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84932182327 |
| 邮箱 | info@equipment.com.vn |
| 官网 | www.lengophat.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $26.4K |
| 中国 | 7 | $10.7K |
| 意大利 | 5 | $7.6K |
| 法国 | 2 | $824 |
| 印度 | 1 | $376 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daechang Hydraulic Machinery | 韩国 | 3 | $24.0K | 计量液体泵、液压车辆千斤顶 |
| Fluid Power Technology S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.0K | 手动计量泵、压力测量仪 |
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| Alfa & Koreawonjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 带配件增强橡胶管、贱金属盖 |
| Pingyuan Jingke Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Fluid Power Technology S.r.l. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 液压车辆千斤顶 |
| WREN TOOLS LIMITED | 1 | $1.3K | 带马达手动工具、手工工具零件 | |
| Qingdao David Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $968 | 浮动结构、乙烯聚合物硬管 |
| Tractel S.A.S. | 法国 | 2 | $824 | 其他钢铁制品、非电动绞车 |
| Ailesen (Changzhou) Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $770 | 计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 液压车辆千斤顶 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2024-03-07 | 液压车辆千斤顶 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2024-03-07 | 液压车辆千斤顶 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $418 |
| 2024-03-07 | 计量液体泵 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $847 |
| 2024-03-07 | 液压车辆千斤顶 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $426 |
| 2023-09-29 | 其他功能机器 | TRACTEL SAS | 法国 | $274 |
| 2023-09-20 | 计量液体泵 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2023-09-20 | 不锈钢管件 | FLUID POWER TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $36 |
| 2023-09-08 | 带马达手动工具 | PINGYUAN JINGKE HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-25 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO DAVID TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $268 |