Tan Viet My Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN VIệT Mỹ
31
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63FE3BT |
| 成立日期 | 1997-09-04 |
| 联系地址 | Số 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | TAN VIET MY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0838512013 |
| 传真 | 0838568892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $663.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD | 中国香港 | 7 | $319.5K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Sidike New Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.0K | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $45.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangdong Sanjieli Packaging Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 包装机械、其他橡塑机械 |
| Shanghai Wellong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Shanghai Blue Dot Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-05 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 自粘纸板 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-05 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 自粘塑料片 | SIDIKE NEW MATERIALS (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-12-22 | 自粘纸板 | HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD | 中国 | $54.7K |
| 2025-12-22 | 自粘纸板 | HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 自粘纸板 | HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-19 | 乙烯聚合物塑料 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-19 | 乙烯聚合物塑料 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |