Tan Viet My Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN VIệT Mỹ

31
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301444104
企查查编码QVN63FE3BT
成立日期1997-09-04
联系地址Số 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN VIỆT MỸ
企业英文名称TAN VIET MY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0838512013
传真0838568892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
392010乙烯聚合物塑料
847780其他橡塑机械
391910自粘塑料卷
841381其他泵和提升机
842199过滤净化器零件
844110纸张切割机
847989其他功能机器
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$663.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国香港7$319.5K自粘纸板、自粘塑料片
Sidike New Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国3$89.6K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国3$88.6K自粘塑料片、自粘纸板
Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$61.0K其他橡塑机械、50cc以下摩托车
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国3$45.6K自粘塑料片、自粘纸板
Guangdong Sanjieli Packaging Equipment Technology Co., Ltd.中国2$20.6K包装机械、其他橡塑机械
Shanghai Wellong Import & Export Co., Ltd.中国1$11.7K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国1$11.4K其他塑料制品、其他娱乐用品
Shanghai Blue Dot Water Treatment Technology Co., Ltd.中国1$7.0K水净化机械、过滤净化器零件
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国1$5.8K360度挖掘机、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$3.7K
2026-01-05自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$1.9K
2026-01-05自粘纸板JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$6.2K
2026-01-05自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$2.7K
2025-12-24自粘塑料片SIDIKE NEW MATERIALS (JIANGSU) CO LTD中国$28.4K
2025-12-22自粘纸板HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国$54.7K
2025-12-22自粘纸板HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国$1.3K
2025-12-22自粘纸板HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国$18.0K
2025-12-19乙烯聚合物塑料NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.6K
2025-12-19乙烯聚合物塑料NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet My Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →