Daiviet Haiphong Garment Products Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Đại Việt Hải Phòng
208
进口笔数
132
出口笔数
$9.23M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200461495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX6KGYN |
| 成立日期 | 2002-04-24 |
| 联系地址 | Số 45/84 đường Đại học dân lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY ĐẠI VIỆT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | DAIVIET HAIPHONG GARMENT PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45/84 đường Đại học dân lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02253854240 |
| 邮箱 | haisonnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 22.363亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $6.05M |
| 中国台湾 | 59 | $2.76M |
| 越南 | 24 | $272.5K |
| 中国香港 | 9 | $149.9K |
| 韩国 | 3 | $808 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $3.00M |
| 美国 | 87 | $1.47M |
| 越南 | 15 | $491.8K |
| 日本 | 5 | $369.2K |
| 加拿大 | 5 | $275.3K |
| 法国 | 2 | $72.3K |
| 中国 | 1 | $32.1K |
| 英国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handloyal International Corp. | 中国台湾 | 179 | $8.90M | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| Handloyal International Corp | 越南 | 15 | $144.5K | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| HANDLOYAL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国香港 | 6 | $95.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Handloyal International Corporation | 越南 | 5 | $49.0K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| Handloyal Outwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 针织服装、男棉裤 |
| Shinih Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Handloyal International Corporation | 韩国 | 3 | $808 | 其他塑料制品 |
| Handloyal International Corporation | 日本 | 1 | $547 | 毛圈织物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | 4 | $1.51M | 男式针织大衣、男式合成纤维裤 |
| MR.EV TARRELL | 中国台湾 | 3 | $515.5K | 男式针织大衣、男式合成纤维裤 |
| KENT WATER SPORTS HOLDINGS, LLC | 中国台湾 | 4 | $479.8K | 针织服装、男式针织大衣 |
| SCENTLOK TECHNOLOGIES INC. | 美国 | 22 | $461.5K | 针织服装、男式针织大衣 |
| Cabela's Retail Canada Ltd. | 加拿大 | 5 | $333.1K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| BLOCKER OUTDOORS LLC | 美国 | 15 | $331.7K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| THE SPORTSMAN' S GUIDE | 美国 | 14 | $328.4K | 金属框架座椅、针织服装 |
| Handloyal Outwear Co., Ltd. | 越南 | 7 | $197.3K | 非织造标签、70-150克非织造布 |
| KENT SPORTING GOODS CO., INC | 美国 | 9 | $141.0K | 针织服装、男式针织大衣 |
| CONG TY TNHH HANDLOYAL OUTWEAR | 中国台湾 | 4 | $81.1K | 棉缝纫线(<85%)、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 70-150克非织造布 | Handloyal International Corp. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-24 | 70-150克非织造布 | Handloyal International Corp. | 越南 | $102 |
| 2026-06-12 | 化纤女式大衣 | Handloyal International Corp. | 越南 | $25.0K |
| 2026-06-12 | 其他纺织大衣 | Handloyal International Corp. | 越南 | $7.7K |
| 2026-06-04 | 毛圈织物 | Handloyal International Corp. | 中国 | $555 |
| 2026-06-04 | 塑料涂层织物 | Handloyal International Corp. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 合成针织布 | Handloyal International Corp. | 中国 | $271 |
| 2026-06-04 | 塑料涂层织物 | Handloyal International Corp. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-04 | 毛圈织物 | Handloyal International Corp. | 中国 | $29.3K |
| 2026-05-25 | 70-150克非织造布 | Handloyal International Corp. | 越南 | $867 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | MR.EV TARRELL | 中国台湾 | $48.1K |
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | MR.EV TARRELL | 中国台湾 | $51.1K |
| 2026-06-23 | 男式针织大衣 | MR.EV TARRELL | 中国台湾 | $37.5K |
| 2026-06-23 | 男式针织大衣 | MR.EV TARRELL | 中国台湾 | $38.3K |
| 2026-06-22 | 男式合成纤维裤 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $37.1K |
| 2026-06-22 | 男式针织大衣 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-06-22 | 男式合成纤维裤 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-06-22 | 男式合成纤维裤 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $66.0K |
| 2026-06-22 | 男式针织大衣 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-06-22 | 男式针织大衣 | SCENTLOK TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $67.7K |