Daiviet Haiphong Garment Products Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Đại Việt Hải Phòng

208
进口笔数
132
出口笔数
$9.23M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.1K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-01进口 $338.7K · 7 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-02进口 $189.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.2K · 9 笔出口 $71.7K · 1 笔2024-04进口 $403.6K · 10 笔出口 $99.6K · 2 笔2024-05进口 $232.3K · 4 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-07进口 $101.4K · 3 笔出口 $78.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-10进口 $81.5K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-11进口 $74.8K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $428.5K · 8 笔出口 $109.0K · 3 笔2025-01进口 $516.1K · 11 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-02进口 $230.1K · 6 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-03进口 $437.6K · 10 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $218.7K · 4 笔2025-05进口 $222.4K · 7 笔出口 $196.0K · 5 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $79.2K · 7 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-09进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 4 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-12进口 $300.4K · 9 笔出口 $174.5K · 4 笔2026-01进口 $998.0K · 16 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $842.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 10 笔出口 $114.6K · 1 笔2026-04进口 $541.8K · 6 笔出口 $1.04M · 5 笔2026-05进口 $262.9K · 4 笔出口 $454.3K · 3 笔2026-06进口 $78.0K · 3 笔出口 $1.33M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.1K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-01进口 $338.7K · 7 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-02进口 $189.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.2K · 9 笔出口 $71.7K · 1 笔2024-04进口 $403.6K · 10 笔出口 $99.6K · 2 笔2024-05进口 $232.3K · 4 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-07进口 $101.4K · 3 笔出口 $78.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-10进口 $81.5K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-11进口 $74.8K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $428.5K · 8 笔出口 $109.0K · 3 笔2025-01进口 $516.1K · 11 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-02进口 $230.1K · 6 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-03进口 $437.6K · 10 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $218.7K · 4 笔2025-05进口 $222.4K · 7 笔出口 $196.0K · 5 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $79.2K · 7 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-09进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 4 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-12进口 $300.4K · 9 笔出口 $174.5K · 4 笔2026-01进口 $998.0K · 16 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $842.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 10 笔出口 $114.6K · 1 笔2026-04进口 $541.8K · 6 笔出口 $1.04M · 5 笔2026-05进口 $262.9K · 4 笔出口 $454.3K · 3 笔2026-06进口 $78.0K · 3 笔出口 $1.33M · 7 笔

工商档案

企业注册号0200461495
企查查编码QVNTX6KGYN
成立日期2002-04-24
联系地址Số 45/84 đường Đại học dân lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY ĐẠI VIỆT HẢI PHÒNG
企业英文名称DAIVIET HAIPHONG GARMENT PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45/84 đường Đại học dân lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02253854240
邮箱haisonnguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本22.363亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
590310PVC涂层织物
392620塑料衣着附件
580639其他窄幅织物
590700处理纺织物
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
611300针织服装
610130男式针织大衣
610343男式合成纤维裤
620140男式化纤大衣
621040男式非针织服装
401590硫化橡胶服装
620343男式化纤裤
830810金属钩环
960720拉链零件
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$6.05M
中国台湾59$2.76M
越南24$272.5K
中国香港9$149.9K
韩国3$808

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾24$3.00M
美国87$1.47M
越南15$491.8K
日本5$369.2K
加拿大5$275.3K
法国2$72.3K
中国1$32.1K
英国1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handloyal International Corp.中国台湾179$8.90M非织造标签、聚酯短纤织物
Handloyal International Corp越南15$144.5K70-150克非织造布、重型无纺布
HANDLOYAL INTERNATIONAL CORP ORATION中国香港6$95.9K塑料衣着附件、印刷标签
Handloyal International Corporation越南5$49.0K塑料衣着附件、硫化橡胶服装
Handloyal Outwear Co., Ltd.越南1$24.8K针织服装、男棉裤
Shinih Vietnam Co., Ltd.越南1$11.2K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Handloyal International Corporation韩国3$808其他塑料制品
Handloyal International Corporation日本1$547毛圈织物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾4$1.51M男式针织大衣、男式合成纤维裤
MR.EV TARRELL中国台湾3$515.5K男式针织大衣、男式合成纤维裤
KENT WATER SPORTS HOLDINGS, LLC中国台湾4$479.8K针织服装、男式针织大衣
SCENTLOK TECHNOLOGIES INC.美国22$461.5K针织服装、男式针织大衣
Cabela's Retail Canada Ltd.加拿大5$333.1K棉针织T恤及背心、男棉裤
BLOCKER OUTDOORS LLC美国15$331.7K男式化纤裤、男式合成纤维裤
THE SPORTSMAN' S GUIDE美国14$328.4K金属框架座椅、针织服装
Handloyal Outwear Co., Ltd.越南7$197.3K非织造标签、70-150克非织造布
KENT SPORTING GOODS CO., INC美国9$141.0K针织服装、男式针织大衣
CONG TY TNHH HANDLOYAL OUTWEAR中国台湾4$81.1K棉缝纫线(<85%)、人造纤维无纺布

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2470-150克非织造布Handloyal International Corp.越南$5.8K
2026-06-2470-150克非织造布Handloyal International Corp.越南$102
2026-06-12化纤女式大衣Handloyal International Corp.越南$25.0K
2026-06-12其他纺织大衣Handloyal International Corp.越南$7.7K
2026-06-04毛圈织物Handloyal International Corp.中国$555
2026-06-04塑料涂层织物Handloyal International Corp.中国$1.8K
2026-06-04合成针织布Handloyal International Corp.中国$271
2026-06-04塑料涂层织物Handloyal International Corp.中国$7.4K
2026-06-04毛圈织物Handloyal International Corp.中国$29.3K
2026-05-2570-150克非织造布Handloyal International Corp.越南$867

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23男式合成纤维裤MR.EV TARRELL中国台湾$48.1K
2026-06-23男式合成纤维裤MR.EV TARRELL中国台湾$51.1K
2026-06-23男式针织大衣MR.EV TARRELL中国台湾$37.5K
2026-06-23男式针织大衣MR.EV TARRELL中国台湾$38.3K
2026-06-22男式合成纤维裤SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$37.1K
2026-06-22男式针织大衣SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$19.3K
2026-06-22男式合成纤维裤SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$5.1K
2026-06-22男式合成纤维裤SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$66.0K
2026-06-22男式针织大衣SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$33.8K
2026-06-22男式针织大衣SCENTLOK TECHNOLOGIES中国台湾$67.7K

相关企业 · 同类产品

Daiviet Haiphong Garment Products Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →