Tan Phong Supporting Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ TâN PHONG
17
进口笔数
308
出口笔数
$355.5K
进口金额
$1.56M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601014970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKY8WSU |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thắng Sơn, Xã Thắng Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thắng Sơn, Xã Cự Đồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84902226206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $355.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.0K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Suzhou Wisedock Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 皮带输送机、液压发动机 |
| Shenzhen Robotsung Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Tianjin Xurui Hengda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 体育器材、齿轮及变速器 |
| DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $80 | 其他测量仪器、非机场登机桥 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 57 | $389.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $288.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $143.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $135.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $131.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $68.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $61.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $27.5K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-26 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-13 | 数据处理机 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-13 | 其他光学元件 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-13 | LED灯具及模块 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-10-13 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-13 | 工业机器人 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $128 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $163 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $1.8K |