Tan Phong Supporting Industries Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ TâN PHONG

19
进口笔数
337
出口笔数
$392.8K
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $86.4K · 8 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $41.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2024-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $18.9K · 5 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $63.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 8 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $63.5K · 5 笔2025-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $116.5K · 17 笔2025-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $58.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 15 笔2025-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $54.0K · 10 笔2025-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $58.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 17 笔2026-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $44.6K · 15 笔2026-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $106.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $86.4K · 8 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $41.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2024-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $18.9K · 5 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $63.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 8 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $63.5K · 5 笔2025-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $116.5K · 17 笔2025-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $58.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 15 笔2025-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $54.0K · 10 笔2025-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $58.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 17 笔2026-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $44.6K · 15 笔2026-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $106.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号2601014970
企查查编码QVNNKY8WSU
成立日期2018-10-23
联系地址Cụm công nghiệp Thắng Sơn, Xã Thắng Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TÂN PHONG
企业英文名称TAN PHONG SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Thắng Sơn, Xã Cự Đồng, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84902226206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591000纺织传送带
842870工业机器人
847989其他功能机器
850440静止变流器
850760锂离子电池
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
848330轴承座
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
730890其他钢铁结构体
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
720852热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$392.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南337$1.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd.中国5$171.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国8$169.0K其他塑料制品、纺织传送带
Suzhou Wisedock Automation Equipment Co., Ltd.中国2$40.7K皮带输送机、机械零件
Tianjin Xurui Hengda International Trading Co., Ltd.中国2$8.2K体育器材、齿轮及变速器
Shenzhen Robotsung Automation Technology Co., Ltd.中国1$3.1K其他功能机器、其他橡塑机械
DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$80其他测量仪器、非机场登机桥

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南62$398.9K其他塑料制品、绝缘电线
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南55$309.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
W&B Technology Co., Ltd.越南25$182.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
W & B Technology Co., Ltd.越南25$174.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南14$138.5K其他纸制品、其他钢铁制品
Shunsin Technology Co., Ltd.越南18$79.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Valueplus Vina Co., Ltd.越南14$72.7K其他电子IC、其他铝制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南8$27.5K其他铜制品、其他铝制品
Amo Vina Co., Ltd.越南8$13.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD越南12$6.4K其他铝制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06轴承座Tianjin Xurui Hengda International Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-06轴承座Tianjin Xurui Hengda International Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-05-12纺织传送带All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国$7.5K
2026-05-12纺织传送带All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国$6.3K
2026-05-12纺织传送带All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-12纺织传送带All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国$14.6K
2025-11-26纺织传送带All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国$7.8K
2025-11-26纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$11.7K
2025-10-13其他光学元件ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2025-10-13LED灯具及模块ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD中国$800

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$86
2026-06-26贱金属配件Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$1.0K
2026-06-26非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$352
2026-06-26皮带输送机Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-06-26非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$352
2026-06-26粘聚云母片Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$174
2026-06-26云母制品Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$803
2026-06-26其他热带胶合板Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$57
2026-06-26非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$86
2026-06-26其他热带胶合板Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Supporting Industries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →