Minh Chau Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ MINH CHâU
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$369.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500632988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4QJSQK |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Số 6, Lê Thanh Nghị, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MINH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $369.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $305.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | 3 | $31.3K | 其他塑料建材、存储单元 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $517 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $402 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $352 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $612 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $237 |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA - MST: | 越南 | $943 |