Sunshine Precision Mechanical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 塑料绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Kỹ Thuật Chính Xác ánh Dương
98
进口笔数
393
出口笔数
$1.04M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201278968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WEEMDP |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số 11D, tập thể Đoàn xe Ngoại thương, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT CHÍNH XÁC ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE PRECISION MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11D, tập thể Đoàn xe Ngoại thương, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842253972858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $737.4K |
| 中国 | 16 | $218.9K |
| 日本 | 34 | $78.6K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 385 | $3.70M |
| 韩国 | 8 | $242.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $816.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Beijing New Friend Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $218.8K | 非泡沫塑料片、其他玻璃纤维 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Freudenberg Performance Materials Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $3.7K | 25-70克非织造布、重型无纺布 |
| Sichuan EM Technology (Chengdu) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.19M | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $966.8K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $740.7K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $403.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Daesung Measuring Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $242.4K | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 75 | $228.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $66.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 22 | $49.3K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Bridgestone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.6K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |