Viet Nam Supporting Trade & Production Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM
19
进口笔数
48
出口笔数
$396.8K
进口金额
$434.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700830736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6CM7WD |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đại Cương, thôn Thịnh Đại, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPPORTING TRADE AND PRODUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Đại, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84969352261 |
| 邮箱 | Sale@Stap.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $396.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $434.2K |
| 中国 | 1 | $398 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chengtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $243.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | 6 | $91.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| GUANGDONG PUSEN CNC EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | 1 | $62.4K | 数控卧式车床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $364.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 20 | $66.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $456 | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 螺纹加工工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-03 | 其他电气开关 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-03 | 轴承座 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-03 | 手工工具零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $554 |
| 2026-03-03 | 打字机色带 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 手工工具零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $883 |