Viet Nam Supporting Trade & Production Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM
24
进口笔数
62
出口笔数
$430.7K
进口金额
$874.4K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-10
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700830736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6CM7WD |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đại Cương, thôn Thịnh Đại, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPPORTING TRADE AND PRODUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Đại, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84969352261 |
| 邮箱 | Sale@Stap.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $430.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $874.0K |
| 中国 | 1 | $398 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chengtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $247.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | 10 | $120.7K | 其他塑料制品、研磨粉/粒 |
| GUANGDONG PUSEN CNC EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | 1 | $62.4K | 数控卧式车床 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $804.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 20 | $66.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $456 | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 螺纹加工工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 纸容器制造机 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-12 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $408 |
| 2026-06-12 | 手动螺丝刀 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $264 |
| 2026-06-12 | 数据处理机 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-12 | 其他离心泵 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Dongguan Chengtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-19 | 其他电动手工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-19 | 其他电动手工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-18 | 其他手工工具 | DONGGUAN CHUXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $204 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 其他风扇 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-10 | 塑料管件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-10 | 带接头绝缘电线 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-10 | 其他手工工具 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-06-10 | 40厘米以下纸袋 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |