Vuong Tin Construction Trading Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Vương Tín
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105455068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5YKTPT |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG TÍN |
| 企业英文名称 | VƯƠNG TIN CONSTRUCTION TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật; Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +842466529249 |
| 邮箱 | vuongtinco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.12M | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 99 | $87.8K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $33.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $22.7K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.2K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 人造纤维无纺布 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-20 | 印刷标签 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $77 |