Sunrise Packaging & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Và BAO Bì SUNRISE
0
进口笔数
285
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201803670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5F4J21 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Số 888 Tân Hà, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE PACKAGING AND PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 888 Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02256292345 |
| 邮箱 | ketoan.spp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $2.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $1.47M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 52 | $624.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $407.3K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $57.8K | PP/PE编织袋 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 26 | $30.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 二氧化硅、木托盘 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |