SAO TU VI GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Y Tế NHấT LIệU Y VIệN
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108541438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DSGRTT |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | BT1I-02, Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y TẾ NHẤT LIỆU Y VIỆN |
| 企业英文名称 | NHAT LIEU Y VIEN MEDICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT1I-02, Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84962180088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $21.3K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | 2 | $21.3K | 其他材料床垫、电力控制板 |
| SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他材料床垫 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-02-10 | 其他材料床垫 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 组合测量仪器 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-02-10 | 组合测量仪器 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-08-06 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-06 | 体育器材 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-03-12 | 其他材料床垫 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2025-03-12 | 其他材料床垫 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-03-18 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |